VN | EN
Tổng quan

Linh hoạt, dễ sử dụng và đáng tin cậy !

Biến tần Yaskawa GA700 là sự khởi đầu cho một thế hệ mới của biến tần YASKAWA cho các ứng dụng công nghiệp. Kích thước nhỏ gọn và được trang bị các tính năng kỹ thuật mới giúp cài đặt và thiết lập đơn giản nhất, GA700 là sự lựa chọn đúng đắn, tối ưu cho trong hầu hết các ứng dụng.

Tính linh hoạt

- Tiết kiệm năng lượng bằng cách kiểm soát các tính năng mới MTPA

- Tích hợp braking unit trong các model lên đến 75kW, bộ lọc EMC, các tùy chọn bên ngoài và DC reactor

- Công suất tối đa lên đến 630KW.

- Hỗ trợ lập trình nhưng PLC DriveWorksEZ cho các ứng dụng mà không cần dùng thêm PLC bên ngoài.

Dễ sử dụng

- Bàn phím LCD và Setup Wizard đơn giản giúp cho việc cài đặt,khắc phục sự cố biến tần Yaskawa nhanh chóng.dễ dàng.

- Điều khiển được động cơ hiệu suất cao ( động cơ không đồng bộ, động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, động cơ đồng bộ từ trở), có chế độ tự chỉnh auto tunning

- Các kết nối không dây, thiết lập từ một khoảng cách sử dụng một máy tính bảng, điện thoại thông minh dễ dàng cho việc cài đặt và giám sát từ xa.

- Ứng dụng DriveWizard Mobile dành cho điện thoại thông minh kết nối với Hệ thống đám mây giúp truy cập nhanh đến thông tin sản phẩm hỗ trợ dịch vụ, góp phần vào việc giảm thời gian chết máy gây ra bởi sự cố.

Tin cậy

- Phù hợp với cá tiêu chuẩn trong các ứng dụng công nghiệp lớn trên toàn thế giới: CE, UL, cUL, KC, RCM, NK, GL

- Tiêu chuẩn an toàn SIL3 đạt được sự tiết kiệm không gian, tiết kiệm dây đấu nối

- Ngoài chế độ bảo vệ IP20 thông thường còn có tùy chọn NEMA1 kit, IP55/ NEMA12, bảng mạch được phủ sơn nâng cao sức chống chịu với môi trường trong 10 năm hoạt động không cần bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Cách phân biệt mã hàng

 

 

GA70

T

4

4

A

B

A

 

 

1

2

3

4

5

6

7

 

 

No.

Description

1

Product series

2

Region code
• A: Japan
• B: China
• C: Europe
• T: Asia (Singapore, Taiwan, India, and Korea)
• U: Americas

3

Input power supply voltage
• B: Single-Phase AC 200 V Class
• 2: Three-Phase AC 200 V Class
• 4: Three-Phase AC 400 V Class

4

Rated output current
Note:
Refer to Table 1.2, Table 1.3, and Table 1.4 for the rated output current by model.

5

EMC noise filter
A: No internal EMC filter
E: Built-in EMC Filter

6

Enclosure protection design
B: IP20/UL Open Type

7

Environmental specification
A: Standard

 

Thông số kỹ thuật

Mục

Thông số kỹ thuật

 

Phương pháp điều khiển

V/f Control

Closed Loop V/f Control 

Open Loop Vector Control

Closed Loop Vector Control

Advanced Open Loop Vector Control

PM Open Loop Vector Control

PM Advanced Open Loop Vector Control

PM Closed Loop Vector Control

EZ Open Loop Vector Control

 

Dãi tần số điều khiển

• Closed Loop V/f Control, Closed Loop Vector Control, PM Advanced Open Loop Vector Control, PM Closed Loop Vector

Control: 400 Hz
• V/f Control, Open Loop Vector Control, PM Open Loop Vector Control: 590 Hz
• Advanced Open Loop Vector Control, EZ Open Loop Vector Control: 120 Hz

 

Độ chính xác tần số
(Nhiệt độ
biến động)

Ngõ vào số : ±0.01% của tần số đầu ra tối đa (-10 °C to +40 °C (14 °F to 104 °F))
Ngõ vào Analog:  ±0.1% của tần số đầu ra tối đa (25 °C ±10 °C (77 °F ±18 °F))

 

Tần số cài đặt

Ngõ vào số : 0.01 Hz
Ngõ vào tương tự : 1/2048 của tần số đầu ra tối đa (11 bit)

 

Độ phân giải tần số ngõ ra

0.001 Hz

 

Cài đặt tín hiệu tần số

• -10 Vdc to +10 Vdc (minimum 15 kΩ), 0 Vdc to 10 Vdc (minimum 15 kΩ), 4 mA to 20 mA (250 Ω), 0 mA to 20 mA (250 Ω)
•  Pulse train input (maximum 32 kHz)

 

Moment khởi động

• V/f Control: 150%/3 Hz
• Closed Loop V/f Control: 150%/3 Hz
• Open Loop Vector Control: 200%/0.3 Hz
• Closed Loop Vector Control: 200%/0 min -1
• Advanced Open Loop Vector Control: 200%/0.3 Hz

• PM Open Loop Vector Control: 100%/5% speed
• PM Advanced Open Loop Vector Control: 200%/0 min -1

• PM Closed Loop Vector Control: 200%/0 min -1
• EZ Open Loop Vector Control: 100%/1% speed

 

Dãi điều khiển tốc độ

  • V/f Control 1:40
  • Closed Loop V/f Control 1:40
  • Open Loop Vector Control 1:200
  • Closed Loop Vector Control 1:1500
  • Advanced Open Loop Vector Control 1:200
  • PM Open Loop Vector Control 1:20
  • PM Advanced Open Loop Vector Control 1:100
  • PM Closed Loop Vector Control 1:1500
  • EZ Open Loop Vector Control 1:100

 

Zero Speed Control

Cho phép ở chế độ chạy  AOLV/PM .

 

Torque Limits

Parameter settings allow separate limits in four quadrants in Open Loop Vector Control, Closed Loop Vector Control,

Advanced Open Loop Vector Control, PM Advanced Open Loop Vector Control, PM Closed Loop Vector Control, and EZ Open

Loop Vector Control.

 

Thời gian tăng tốc/giảm tốc

0.0 s to 6000.0 s

 

Phanh thắng Torque

Approximately 20% without a resistor
Approximately 125% with a dynamic braking option
• Short-time average deceleration torque
Motor output 0.1/0.2 kW: over 150%
Motor output 0.4/0.75 kW: over 100%
Motor output 1.5 kW: over 50%
Motor output 2.2 kW and larger: over 20%, Overexcitation Braking/High Slip Braking allow for approximately 40%

 

Đặc điểm V/F

 Select from 15 pre-defined V/f patterns, or a user-set V/f pattern.

 

Chức năng chính

Chức năng tự động dò tốc độ động cơ khi mất nguồn sử dụng cảm biến tốc độ
Chức năng KEB giữ động cơ hoạt động ổn định khi mất nguồn dùng năng lượng tái sinh
Có khả năng điều khiển sensorless (điều khiển vị trí động cơ IPM mà không cần phản hồi từ động cơ (encorder) và không cần thêm bộ điều khiển).
Cung cấp nhiều tính năng giúp thiết lập và vận hành biến tần dễ dàng như: chế độ tự chỉnh auto-tuning...
Tích hợp sẵn bộ điều khiển PID có chức năng ngủ
Giới hạn tần số trên/dưới, Hãm DC khi dừng và khởi động
Tịch hộ bộ hãm phanh, Chế độ điều khiển tiết kiệm năng lượng, Tích hợp truyền thông Modbus (RS-485 max, 115.2 kbps),
Tự động khởi động lại, cài đặt trước ứng dụng, DriveWorksEZ (chức năng tùy chỉnh), Chức năng sao lưu tham số, Điều chỉnh trực tuyến, KEB, Giảm tốc quá mức,

 

Truyền thông

Hỗ trợ các chuẩn truyền thông RS422/RS485 (mặc định), PROFIBUS - DP, DeviceNet, CC-Link, CompoNet, CANopen, LONWORKS, MECHATROLINK -2, MECHATROLINK-3

 

Phụ kiện

Bluetooth keypad, LCD keypad, Attachment for external heatsink, External EMC filters, AC reactors, DC chokes,
Network communications adapter, LCD keypad attachment, braking resistors

 

Khu vực lắp đặt

Trong nhà

 

Nguồn điện

• 3P, 200 đến 240Vac (− 15% to +10%), 50/60 Hz (± 5%)
• 3P, 380 đến 480Vac (− 15% to +10%), 50/60 Hz (± 5%)
• Nguồn điện DC từ 270 V đến 340 V

 

Công suất

• 0.4 - 90 kW (3P, 200 VAC)
• 0.4-355kW (3P, 400 VAC)

 

Nhiệt độ môi trường lắp đặt

IP20/UL Open Type: -10°C to +50 °C (14 °F to 122 °F)
IP20/UL Type 1: -10 °C to +40 °C (14 °F to 104 °F)

 

Độ ẩm

95% RH or less

 

Nhiệt độ cho phép bên trong bộ nhớ

-20 °C to +70 °C (-4 °F to +158 °F) (short-term temperature during transportation)

 

Khu vực xung quanh

"Ô nhiễm độ 2 trở xuống
Lắp đặt biến tần trong một khu vực không có:
• Dầu, khí ăn mòn hoặc dễ cháy hoặc bụi
• Bột kim loại, dầu, nước hoặc các vật liệu không mong muốn khác
• Vật liệu phóng xạ hoặc vật liệu dễ cháy, kể cả gỗ
• Khí hoặc chất lỏng có hại
• Muối
• Ánh sáng mặt trời trực tiếp "

 

Tiêu chuẩn sản xuất

• UL 61800-5-1
• EN 61800-3
• EN 61800-5-1
• Two Safe Disable inputs and one EDM output according to EN ISO 13849-1 (Cat.3, PL e), EN 61800-5-2 SIL3

 

Cấp bảo vệ

IP20/UL Open Type
IP20/UL Type 1

 

 

Ratings
200 - 240 VAC, 3-Phase

       
             

Catalog Code GA70CxxxxBA

Max Applicable Motor Power

Rated Output Current

Dimensions [mm]

Weight
[kg]

HD / ND [kW]

HD / ND [A]

Height

Width

Depth

 

2004

0.55 / 0.75

3.2 / 3.5

260

140

176

3.5

2006

0.75 / 1.1

5.0 / 6.0

2010

1.5 / 2.2

8.0 / 9.6

2012

2.2 / 3.0

11 / 12.2

2018

3.0 / 4.0

14 / 17.5

211

3.9

2021

4.0 / 5.5

17.5 / 21

2030

5.5 / 7.5

25 / 30

4.2

2042

7.5 / 11

33 / 42

2056

15-Nov

47 / 56

300

180

202

6

2070

15 / 18.5

60 / 70

350

220

227

8.5

2082

18.5 / 22

75 / 82

9

2110

22 / 30

88 / 110

400

240

280

20

2138

30 / 37

115 / 138

450

255

35

 

2169

37 / 45

145 / 169

543

264

335

40

2211

45 / 55

180 / 211

2257

55 / 75

215 / 257

700

312

420

80

2313

75 / 90

283 / 313

2360

90 / 110

346 / 360

800

440

472

120

2415

110 / -

415 /

 

 

 

 

 

Ratings
380 - 480 VAC, 3-Phase

           
                 

Catalog Code
GA70CxxxxBA

≤ 380 to 460 VAC

> 460 VAC

Dimensions [mm]

Weight
[kg]

Max Applica
ble Motor

Rated Output
Current

Max Applica
ble Motor

Rated Output
Current

H

W

D

 

HD / ND [kW]

HD / ND [A]

HD / ND [kW]

HD / ND [A]

 

4002

0.55 / 0.75

1.8 / 2.1

0.55 / 0.75

1.6 / 2.1

260

140

176

3.5

4004

0.75 / 1.5

3.4 / 4.1

0.75 / 1.5

2.1 / 3

4005

1.5 / 2.2

4.8 / 5.4

1.5 / 2.2

3.4 / 4.8

4007

2.2 / 3.0

5.5 / 7.1

2.2 / 3.0

4.8 / 6.9

211

3.9

4009

3.0 / 3.7

7.2 / 8.9

3.0 / 3.7

6.9 / 7.6

4012

3.7 / 5.5

9.2 / 11.9

3.7 / 5.5

7.6 / 11

4018

5.5 / 7.5

14.8 / 17.5

5.5 / 7.5

11 / 14

4.2

4023

7.5 / 11

18 / 23.4

7.5 / 11

14 / 21

4031

11 / 15

24 / 31

11 / 15

21 / 27

300

180

202

6

4038

15 / 18.5

31 / 38

15 / 18.5

27 / 34

4044

18.5 / 22

39 / 44

18.5 / 22

34 / 40

350

220

227

7.5

4060

22 / 30

45 / 59.6

22 / 30

40 / 52

246

13

4075

30 / 37

60 / 74.9

30 / 37

52 / 65

400

240

280

16

4089

37 / 45

75 / 89.2

37 / 45

65 / 77

450

255

35

4103

45 / 55

91 / 103

45 / 55

77 / 96

4140

55 / 75

112 / 140

55 / 75

96 / 124

543

264

335

40

4168

75 / 90

150 / 168

75 / 90

124 / 156

4208

90 / 110

180 / 208

90 / 110

156 / 180

700

312

420

80

4250

110 / 132

216 / 250

110 / 150

180 / 240

4296

132 / 160

260 / 296

150 / 185

240 / 302

4371

160 / 200

304 / 371

185 / 220

302 / 361

800

440

472

120

4389

200 / 220

371 / 389

220 / 260

361 / 414

4453

220 / 250

414 / 453

260 / 300

414 / 477

1140

510

480

175

4568

250 / 315

453 / 568

300 / 335

477 / 515

4675

315 / 355

605 / 675

335 / 370

515 / 605

 

Ứng dụng

Tải Thường (ND) :

- Quạt / HVAC

- Bơm

- Băng tải

- Các ứng dụng cần thay đổi tốc độ

Tải Nặng (HD) :

- Máy nén khí

- Băng tải nặng

- Cầu trục/ cổng trục

- Máy nghiền/ máy trộn

- Máy cán/ Máy đùn

- Máy công cụ

Tài liệu

Catalogue : Download

User Manual : Download

Yêu cầu báo giá

Liên hệ 0903803645

(File "doc", "docx", "xls", "xlsx", "ppt", "pptx", "pdf" /Max 22MB)

Biến Tần Yaskawa GA700

Hotline tư vấn miễn phí: 0903803645