Giới thiệu Biến Tần Yaskawa A1000 55kW 3 Pha 380V CIMR-AT4A0103AAA
CIMR-AT4A0103AAA là biến tần công nghiệp dòng A1000 của Yaskawa, cấp nguồn 3P 380–480 Vac, công suất ứng dụng 45 kW ở Heavy Duty và 55 kW ở Normal Duty, tối ưu cho các tải mô-men không đổi và tải quạt bơm, đáp ứng khắt khe về điều khiển, hiệu suất và độ tin cậy.
Biến Tần Yaskawa A1000 55kW mã CIMR-AT4A0103AAA hỗ trợ dải tần ngõ ra 0–400 Hz với điện áp tối đa khoảng 0,95×Vin, tích hợp nhiều chế độ điều khiển IM/PM, an toàn Safe Disable PLd/SIL2, cùng tùy chọn truyền thông công nghiệp linh hoạt cho các hệ thống hiện đại.
Model 4A0103 đạt dòng định mức 91 A ở Heavy Duty và 103 A ở Normal Duty, khả năng quá tải lần lượt 150% và 120% trong 60 giây, giúp xử lý các tình huống khởi động nặng, biến động tải đột ngột, và yêu cầu giữ mô-men ổn định trong vận hành liên tục.
Thiết kế IP00 để lắp trong tủ điện cho phép tối ưu luồng gió tổng thể của tủ MCC, với kích thước tham khảo 380 × 220 × 260 mm và khối lượng khoảng 10–12 kg, phù hợp bố trí thanh cái, lọc EMC, phụ kiện hãm, và các khí cụ bảo vệ trên cùng một nền tủ.
Ở mức 400 V, dòng vào tham khảo khoảng 86 A đối với Heavy Duty và 105 A đối với Normal Duty, tùy thuộc đặc tính nguồn và phụ kiện, đồng thời nhà sản xuất khuyến nghị dùng cầu chì Bussmann FWH khoảng 250 A AC500 V cùng MCCB 150–200 A phù hợp từng cấu hình tải.
Thiết bị vận hành ổn định trong dải nhiệt độ −10…50 °C tại IP00 và yêu cầu derating trên 50 °C, với độ cao lắp đặt tới 1000 m không giảm tải, từ 1000–3000 m giảm khoảng 1% dòng mỗi 100 m, đảm bảo bền bỉ trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Tính năng nổi bật
CIMR-AT4A0103AAA nổi bật nhờ hỗ trợ đầy đủ điều khiển vector cho động cơ không đồng bộ và động cơ nam châm vĩnh cửu, mang lại mô-men khởi động cao, dải điều tốc rộng, độ chính xác tốc độ vượt trội, đáp ứng những quy trình liên tục đòi hỏi hiệu quả và độ ổn định rất cao.
Cấu hình I/O linh hoạt, truyền thông RS‑422/485 tích hợp cùng các option Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, CANopen, CC‑Link, DeviceNet và Mechatrolink giúp Biến Tần Yaskawa A1000 55kW dễ dàng kết nối PLC, SCADA, MES, trở thành nền tảng chung cho nhiều ứng dụng.
Hiệu suất điều khiển động cơ
Thiết bị hỗ trợ V/f, V/f có PG, vector vòng hở và vòng kín cho động cơ IM, cùng OLVPM, Advanced OLVPM, CLVPM cho động cơ PM, bảo đảm điều khiển chính xác trên toàn dải tốc độ, từ khởi động nặng đến chạy ổn định ở tốc độ rất thấp.
Mô-men khởi động đạt khoảng 150% tại 3 Hz ở V/f, 200% tại 0,3 Hz ở OLV, và 200% tại tốc độ 0 khi dùng CLV hoặc CLVPM sau Auto‑tuning, với dải điều tốc tới khoảng 1:1200 ở OLV và 1:1500 ở CLV, đáp ứng các quy trình torque-demanding.
- Độ chính xác tốc độ khoảng 0,2% với OLV và 0,02% với CLV ở 25 °C, tải ổn định.
- Tần số sóng mang 1–15 kHz; với 4A0103 giữ dòng định mức đến khoảng 5–8 kHz, cao hơn cần derating.
- Auto‑tuning cho IM/PM bao gồm stationary và rotational để tối ưu tham số động cơ.
- Chức năng speed search, ride‑through, stall prevention duy trì quá trình khi lưới hoặc tải biến động.
- Giới hạn mô‑men bốn góc phần tư, điều khiển mô‑men, droop chia tải cho hệ đa truyền động.
I/O và truyền thông
Bộ I/O tích hợp gồm 8 DI đa chức năng cấu hình sink/source qua jumper, 3 AI hỗ trợ 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA và xung 0–32 kHz, 2 ngõ ra relay, 2 transistor, 2 AO giám sát, cùng một ngõ ra xung MP lên tới 32 kHz.
Truyền thông RS‑422/485 Modbus/Memobus chuẩn giúp kết nối nhanh, còn slot mở rộng hỗ trợ Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link và Mechatrolink, bảo đảm tính tương thích cao với hạ tầng điều khiển số có sẵn tại nhà máy.
- Jumper S3 cho phép lựa chọn nguồn nội hoặc ngoại và kiểu sink/source cho DI.
- DIP S1 cấu hình dòng hoặc áp cho kênh A2 để thuận tiện ghép nối cảm biến quá trình.
- Hai ngõ ra relay MA‑MB‑MC và M1‑M2 linh hoạt cho liên động, cảnh báo, hoặc điều khiển phụ tải.
- Ngõ ra tương tự FM, AM xuất tín hiệu feedback về HMI, PLC, hoặc hệ giám sát năng lượng.
- Tùy chọn fieldbus giúp mở rộng băng thông dữ liệu và chuẩn hóa các telegram điều khiển.
An toàn và bảo vệ
CIMR-AT4A0103AAA tích hợp hai kênh Safe Disable H1/H2/HC và EDM DM/DM‑ đạt PLd/SIL2 khi đấu đúng, đồng bộ thiết lập sink/source với DI, cho phép xây dựng vòng an toàn chuẩn mực, giảm phụ thuộc contactor chính khi cần dừng an toàn.
Các lớp bảo vệ thông minh gồm quá dòng, quá áp hoặc thấp áp, quá nhiệt, quá tải động cơ, lỗi PG, lỗi truyền thông, lỗi Safe Disable, được tối ưu bằng tham số nhóm ứng dụng, tăng độ sẵn sàng và giảm thời gian dừng dây chuyền trong môi trường khắt khe.
- Bảo vệ quá tải motor với E2‑01 và L1‑01 cấu hình theo đặc tính động cơ và chu trình.
- Chức năng DC injection, high‑slip và over‑excitation hỗ trợ dừng nhanh không cần thắng cơ.
- Cảnh báo sớm nhiệt độ heat sink và điều khiển quạt giúp kéo dài tuổi thọ phần cứng.
- EDM giám sát đầu ra an toàn, hỗ trợ kiểm chứng chức năng dừng theo tiêu chuẩn.
- Tính năng ride‑through giúp duy trì hoạt động khi sụt áp ngắn hạn trên lưới.
Lắp đặt và môi trường
Thiết kế IP00 dành cho lắp trong tủ kim loại, yêu cầu lắp thẳng đứng, giữ khoảng hở trên dưới theo khuyến nghị và hướng gió đúng chiều, tránh bụi dẫn điện, dầu, khí ăn mòn, và rung vượt chuẩn, nhằm đảm bảo trao đổi nhiệt và độ bền lâu dài.
Nhiệt độ môi trường −10…50 °C không cần giảm tải với IP00, trên 50 °C phải derating theo đường cong nhà sản xuất; độ cao tới 1000 m không derating, từ 1000–3000 m giảm khoảng 1% dòng mỗi 100 m, tương thích nhiều vị trí lắp đặt.
- Công suất tổn hao của 4A0103 khoảng 250–300 W, cần tính tải nhiệt quạt hoặc điều hòa tủ.
- Kích thước khung trung bình giúp tối ưu bố trí thanh cái, lọc EMC, contactor, và điện trở hãm.
- Kết cấu heat sink và quạt sau máy cải thiện luồng nhiệt khi thiết kế kênh gió cưỡng bức.
- Thiết bị thuộc nhóm IP00 400 V khung 4A0103A ~ 4A0208A, thuận lợi chuẩn hóa tủ.
- Khối lượng 10–12 kg giúp thi công, thay thế, và bảo trì nhanh, giảm thời gian dừng.
Hiệu quả năng lượng và phần mềm
Biến Tần Yaskawa A1000 55kW tích hợp PID, tiết kiệm năng lượng, giám sát năng lượng, DriveWorksEZ logic ứng dụng, step‑speed và S‑curve, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình, giảm tiêu thụ điện và nâng cao ổn định tốc độ, lưu lượng, áp suất trong vận hành dài hạn.
Chức năng droop chia tải và điều khiển mô‑men giúp đồng bộ nhiều trục hoặc nhiều bơm quạt hoạt động song song, trong khi các tham số nhóm ứng dụng rút ngắn thời gian cấu hình, tạo nền tảng chuẩn hóa kỹ thuật cho nhiều dây chuyền và chủng loại máy khác nhau.
- PID tích hợp hỗ trợ điều khiển quá trình với nhiều cấu hình feedback và giới hạn.
- Energy saving mode tối ưu từ thông, giảm tổn thất trên tải bơm quạt có đặc tính n².
- DriveWorksEZ cho phép dựng logic theo khối, giảm yêu cầu PLC cho tác vụ đơn giản.
- Giám sát năng lượng theo ca, theo mẻ, hỗ trợ tính KPI và phân tích hiệu suất.
- Speed search và stall prevention duy trì ổn định khi khởi động lại tải còn quay.
Phanh hãm và dừng
Model 4A0103 tích hợp transistor hãm, cho phép bổ sung bộ CDBR và điện trở LKEB khi cần mô-men hãm lớn, hỗ trợ các ứng dụng dừng nhanh, đảo chiều thường xuyên, hoặc tải có năng lượng hồi tiếp cao, bảo đảm an toàn và độ bền cơ khí của hệ thống.
Khi triển khai điện trở hãm, cần đấu đúng B+/B‑, thiết kế rơle nhiệt cắt nguồn qua MCCB hoặc contactor trong trường hợp quá nhiệt, đồng thời xác định chu kỳ hãm và công suất điện trở phù hợp để tối ưu tốc độ dừng và tuổi thọ linh kiện.
- DC injection hỗ trợ cố định trục ở tốc độ thấp hoặc trong công đoạn định vị tạm thời.
- Over‑excitation và high‑slip cho phép hỗ trợ hãm khi không có điện trở, trong giới hạn.
- Tham số hãm cấu hình linh hoạt theo chu trình, khối lượng quán tính và yêu cầu an toàn.
- Giám sát nhiệt độ, cảnh báo và liên động dừng bảo vệ thiết bị hãm trước quá tải.
- Khuyến nghị kiểm chứng nhiệt tủ khi dùng hãm mạnh để đảm bảo điều hòa phù hợp.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
CIMR-AT4A0103AAA phù hợp cho bơm cấp nước nhà máy, bơm PCCC lớn, quạt AHU trung đến lớn, quạt giải nhiệt, quạt hút khói, quạt hút bụi công suất cao, nơi yêu cầu điều khiển lưu lượng mượt, tiết kiệm năng lượng và tích hợp truyền thông hiện đại.
Ở tải mô‑men không đổi 45–55 kW, thiết bị đáp ứng băng tải nặng, vít tải, extruder, máy trộn, máy nghiền trung bình, crusher nhẹ, và máy nén khí trục vít cỡ 55 kW, cung cấp mô-men khởi động mạnh, duy trì tốc độ ổn định và bảo vệ hoàn chỉnh.
Ngành và tải điển hình
Biến Tần Yaskawa A1000 55kW được ưa chuộng trong thực phẩm đồ uống, xi măng, thép, giấy, nước thải, dệt sợi, nhựa cao su, kho vận, HVAC tòa nhà công nghiệp, nhờ phép lựa chọn linh hoạt giữa Heavy Duty và Normal Duty theo profile mô‑men tải và chu kỳ làm việc.
Việc hỗ trợ động cơ PM với OLVPM và CLVPM cho phép nâng cấp dây chuyền lên chuẩn hiệu suất cao, giảm tổn hao, mở rộng dải điều tốc, đồng thời vẫn đảm bảo mô-men ở tốc độ rất thấp cho những công đoạn định lượng, kéo căng, hoặc ép đùn có kiểm soát chặt chẽ.
- Bơm/quạt lớn yêu cầu tiết kiệm điện, giám sát năng lượng, và PID ổn định.
- Conveyor nặng, vít tải, và máy trộn cần mô-men khởi động cao, chống kẹt.
- Extruder và crusher nhẹ đòi hỏi điều khiển torque giới hạn và dừng hãm an toàn.
- Máy nén trục vít cỡ 55 kW cần độ tin cậy, dải tốc, và truyền thông tích hợp.
- Ứng dụng PM cho dây chuyền liên tục tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác.
Lợi ích vận hành và ROI
Sự kết hợp của tiết kiệm năng lượng, giảm thời gian dừng, bảo trì dự phòng, và linh hoạt truyền thông giúp tối ưu chi phí vòng đời, trong khi khả năng điều khiển chính xác cải thiện chất lượng sản phẩm, tăng năng suất, và giảm phế phẩm trong các ứng dụng điều tốc phức tạp.
Nhờ chuẩn hóa nền tảng A1000, doanh nghiệp có thể giảm tồn kho phụ tùng, đơn giản đào tạo nhân sự, tái sử dụng cấu hình giữa nhiều máy, rút ngắn thời gian triển khai, và tối ưu lịch bảo trì, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trong kế hoạch mở rộng công suất.
- Giảm tiêu thụ điện trên tải n² nhờ chế độ tiết kiệm năng lượng và PID chính xác.
- Tăng uptime nhờ ride‑through, stall prevention, cảnh báo sớm và bảo vệ đa lớp.
- Rút ngắn commissioning với Auto‑tuning và nhóm tham số ứng dụng theo tải.
- Tối ưu OEE nhờ dải điều tốc rộng, độ chính xác tốc độ và mô-men khởi động cao.
- Tương thích hạ tầng số nhờ fieldbus đa dạng và RS‑485 tích hợp.
Lưu ý lựa chọn HD/ND và thiết kế tủ
Chế độ Heavy Duty thích hợp tải mô‑men không đổi, khởi động nặng và duty nặng như băng tải, extruder, máy nén, trong khi Normal Duty tối ưu cho bơm quạt với profile mô‑men tỉ lệ bình phương tốc độ, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu năng.
Nên chọn MCCB hoặc ELCB có dòng định mức 1,5–2 lần dòng vào, ưu tiên ELCB chống nhiễu, mỗi biến tần một ELCB hoặc loại tổng đủ dòng và đáp ứng tần số cao, đồng thời sử dụng cáp motor bọc giáp, nối đất 360° và lọc EMC để giảm nhiễu lan truyền.
- Tính tải nhiệt tổng tủ khi lắp nhiều biến tần, bảo đảm luồng gió và điều hòa phù hợp.
- Dây lực và dây điều khiển nên tách tuyến, giữ khoảng cách và chống nhiễu đúng chuẩn.
- Độ dài cáp motor càng ngắn càng tốt để hạn chế dòng rò và xung đỉnh phản xạ.
- Tham chiếu bản vẽ outline 4A0103A khi bố trí lỗ bắt, khe gió, và đường cáp trong tủ.
- Kiểm tra derating theo nhiệt độ môi trường và độ cao lắp đặt trong mọi kịch bản.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để nhận tư vấn kỹ thuật, cấu hình HD/ND tối ưu, lựa chọn phụ kiện hãm, lọc EMC, truyền thông, và báo giá cạnh tranh cho CIMR-AT4A0103AAA, vui lòng liên hệ đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm triển khai đa ngành, sẵn sàng hỗ trợ từ khảo sát đến chạy thử.
Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói cho Biến Tần Yaskawa A1000 55kW gồm thiết kế tủ, lập trình, tích hợp PLC/SCADA, hiệu chỉnh PID, kiểm chứng an toàn, đào tạo vận hành, và bảo trì định kỳ, bảo đảm hiệu quả đầu tư và độ tin cậy vận hành dài hạn.
- Chia sẻ thông tin tải, công suất motor, điện áp lưới, chu kỳ làm việc và yêu cầu dừng.
- Yêu cầu truyền thông, I/O, an toàn, chiều dài cáp motor và môi trường lắp đặt.
- Nhu cầu hãm động năng, thời gian dừng mong muốn và ràng buộc nhiệt tủ.
- Tiêu chuẩn nội bộ về EMC, EHS và yêu cầu tài liệu thẩm định thiết kế.
- Thời gian giao hàng, phạm vi nghiệm thu, và dịch vụ sau bán hàng mong muốn.
Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp biến tần Yaskawa chính hãng với đầy đủ chứng từ, bảo hành, phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật, giúp doanh nghiệp triển khai nhanh, vận hành ổn định và tối ưu chi phí năng lượng trên toàn vòng đời thiết bị.
Liên hệ ngay để nhận cấu hình phù hợp nhất cho CIMR-AT4A0103AAA, lịch giao máy tối ưu, phương án kỹ thuật chi tiết và báo giá tốt, hiện thực hóa mục tiêu tăng năng suất, giảm tiêu hao và nâng cao tính sẵn sàng của dây chuyền trong mọi điều kiện vận hành.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.