Giới thiệu CIMR-AT4A0414AAA – Biến Tần Yaskawa A1000 220kW 3 Pha 380V
CIMR-AT4A0414AAA là model 400 V thuộc dòng A1000 dành cho ứng dụng công suất lớn, hỗ trợ IM và PM với hiệu năng vector cao. Đây là lựa chọn tối ưu khi cần Biến Tần Yaskawa A1000 220kW vận hành bền bỉ, tích hợp an toàn và truyền thông công nghiệp mở.
Biến tần nhận nguồn 3P 380–480 Vac, 50/60 Hz với biên độ dao động điện áp −15…+10% và tần số ±5%, đáp ứng lưới công nghiệp khắt khe. Ngõ ra 3P 0–400 Hz, điện áp tối đa xấp xỉ 0,95×Vin, đảm bảo mô‑men mạnh và điều tốc mượt.

Tổng quan công suất và dải áp
Model 4A0414 đạt 370 A ở Heavy Duty cho motor danh nghĩa 185 kW và 414 A ở Normal Duty cho motor danh nghĩa 220 kW. Khả năng quá tải đạt 150% Iđm trong 60 s ở HD, và 120% Iđm trong 60 s ở ND, phù hợp tải nặng liên tục.
Dòng vào tham khảo tại 400 V là 346 A (HD) và 410 A (ND), công suất vào danh định 316 kVA (HD) và 375 kVA (ND). Tổn hao công suất khoảng 4,5–5,0 kW ở tải định mức khi sóng mang ≤5 kHz, giúp tính chính xác tản nhiệt tủ.
Vì sao chọn Biến Tần Yaskawa A1000 220kW
Biến tần cung cấp vector vòng hở/vòng kín cho IM và PM, auto‑tuning sâu, mô‑men khởi động cao và độ chính xác tốc độ công nghiệp. Hệ điều khiển ổn định, chống nhiễu tốt, phù hợp làm drive chính cho dây chuyền quan trọng đòi hỏi uptime cao và hiệu suất bền vững.
CIMR-AT4A0414AAA có cuộn kháng DC tích hợp, giúp giảm THDi và cải thiện hệ số công suất mà không cần lắp DC reactor rời. Hệ sinh thái fieldbus phong phú cùng Safe Disable tích hợp hỗ trợ triển khai nhanh, chuẩn hóa giao tiếp và nâng cao an toàn vận hành.
Tính năng nổi bật
Khả năng điều khiển đa chế độ gồm V/f, OLV, CLV cho IM và OLVPM, Advanced OLVPM, CLVPM cho PM, đáp ứng phổ tải rộng. Người dùng đạt 200% mô‑men ở 0,3 Hz (OLV) và tại 0 tốc độ với CLV/CLVPM sau Auto‑tuning, tối ưu khởi động nặng.
Độ chính xác tốc độ xấp xỉ 0,2% (OLV) và 0,02% (CLV) ở 25 °C, dải điều tốc tới khoảng 1:1200 và 1:1500 tương ứng. Tập lệnh ứng dụng gồm PID có sleep, tiết kiệm năng lượng, giới hạn mô‑men 4 quadrant, droop chia tải, speed search và ride‑through.
Hiệu suất & nguồn điện
Nguồn vào 3P 380–480 Vac cho phép dao động −15…+10% cùng ổn định tần số ±5%, phù hợp lưới biến thiên. Biến tần duy trì vận hành nhờ ride‑through, Overvoltage Suppression và KEB, hạn chế dừng máy khi sụt áp, bảo toàn sản lượng dây chuyền.
Khuyến nghị bảo vệ đầu vào với cầu chì Bussmann FWH‑800A kèm holder Fuji CS5F‑800 hoặc MCCB Fuji CR6L‑800 800 A. Khi dùng ELCB nên chọn loại B theo IEC 60755, và do dòng rò >3,5 mA cần dây PE tối thiểu 10 mm² Cu hoặc 16 mm² Al.
- Ngõ ra 0–400 Hz, Uout tối đa xấp xỉ 0,95×Vin, đáp ứng ứng dụng tốc độ cao.
- Sóng mang 1–10 kHz; với 4A0139–4A0414, 5 kHz tương ứng dòng HD, cao hơn phải derating theo đường cong riêng.
- Overload: HD 150%/60 s, ND 120%/60 s, chu kỳ bền bỉ cho tải sốc.
- Tổn hao khoảng 4,5–5,0 kW tại tải định mức, phục vụ tính toán điều hòa tủ.
Điều khiển và hiệu năng động
Ở chế độ V/f, mô‑men khởi động đạt khoảng 150% tại 3 Hz; ở OLV đạt 200% tại 0,3 Hz sau tối ưu tham số. Với CLV/CLVPM, biến tần duy trì 200% mô‑men tại 0 tốc độ, cho phép giữ tải và điều khiển vị trí đơn giản với độ bám ổn.
Giới hạn mô‑men bốn góc phần tư, điều khiển mô‑men, droop chia tải và speed search bảo đảm quá trình liên tục. Stall prevention, S‑curve, DC injection, high‑slip, over‑excitation và KEB hỗ trợ dừng/giảm tốc an toàn mà không làm tăng sốc cơ khí.
- Auto‑tuning IM/PM, Inertia/ASR Tuning rút ngắn thời gian chạy thử và tối ưu phản hồi.
- PID có sleep, tiết kiệm năng lượng cho bơm/quạt, giảm tiêu thụ khi tải thấp.
- DriveWorksEZ cho phép lập trình khối ứng dụng, linh hoạt hóa chức năng tại chỗ.
- Giám sát năng lượng và các preset ứng dụng giúp chuẩn hóa cấu hình nhanh.
I/O và truyền thông
Biến tần tích hợp 8 DI đa chức năng S1–S8 với jumper chọn sink/source và nguồn nội/ngoại linh hoạt. Ba AI A1, A2, A3 hỗ trợ 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA, xung 0–32 kHz, phù hợp đo lường quá trình và lệnh tốc độ đa dạng.
Ngõ ra gồm hai relay, hai transistor PNP/NPN, hai AO FM/AM và một ngõ xung MP tới 32 kHz, hỗ trợ phản hồi. Truyền thông RS‑422/485 Modbus tích hợp, mở rộng Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link, Mechatrolink, LON.
- 2 relay: MA‑MB‑MC và M1‑M2 cho liên động cảnh báo và điều khiển ngoại vi.
- 2 transistor PNP/NPN P1, P2 cho tín hiệu tốc độ cao và logic linh hoạt.
- 1 ngõ ra xung MP 0–32 kHz phục vụ encoder ảo hoặc đo tốc độ.
- Tùy chọn Ethernet công nghiệp giúp kết nối hệ SCADA/DCS/PLC chuẩn hóa.
An toàn
Safe Disable hai kênh H1/H2/HC kèm EDM DM/DM‑ đạt Cat.3 PLd/SIL2 theo ISO 13849‑1/IEC 61508 khi đấu đúng. Chức năng này cho phép dừng an toàn, giảm rủi ro khi bảo trì và tương thích đánh giá an toàn máy theo tiêu chuẩn hiện hành.
Bảo vệ toàn diện gồm quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải motor, lỗi PG, lỗi truyền thông, lỗi Safe Disable và chạm đất. Hệ thống ghi lỗi và tham số hỗ trợ truy vết nhanh nguyên nhân, rút ngắn thời gian khôi phục sản xuất.
Cơ khí và lắp đặt
CIMR-AT4A0414AAA thuộc nhóm IP00 400 V khung lớn dùng lắp trong tủ với heatsink lớn và nhiều quạt phía sau. Mặt trước có nắp và digital operator JVOP‑182, kích thước điển hình khoảng 1,1–1,2 m × 0,6–0,7 m × 0,45–0,5 m.
Khối lượng khoảng 110–130 kg, yêu cầu tủ kim loại chắc chắn và cố định thẳng đứng để tối ưu luồng gió qua heatsink. Khi thiết kế tủ, nên dùng bản vẽ outline riêng cho 4A0414A để lấy kích thước chính xác và bố trí phụ kiện phù hợp.
- Nhiệt độ môi trường −10…50 °C với IP00; trên 50 °C phải derating dòng và cài đúng L8‑12, L8‑35.
- Độ cao ≤1000 m không derating; 1000–3000 m giảm khoảng 1% dòng mỗi 100 m.
- Giữ khoảng hở trên/dưới, tránh bụi dẫn điện, dầu, khí ăn mòn và rung vượt chuẩn.
- Tách cáp lực và cáp điều khiển ≥30 cm, dùng cáp motor bọc giáp và nối đất 360°.
Hãm động năng và dừng
Hãm động năng dùng CDBR và điện trở LKEB đấu bus DC (3/‑), mắc tiếp điểm bảo vệ vào mạch cắt MCCB/MC để chống cháy. Khi thực hiện hãm, cần tắt Stall Prevention khi giảm tốc với L3‑04 = 0 để tránh can thiệp quá trình hãm.
Chức năng Overvoltage Suppression, high‑slip và over‑excitation braking hỗ trợ giảm điện áp DC bus khi giảm tốc. Ride‑through giúp duy trì hoạt động khi sụt áp ngắn, tăng ổn định dây chuyền và bảo vệ thiết bị phụ trợ khỏi dừng đột ngột.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
Với công suất 185/220 kW, CIMR-AT4A0414AAA phù hợp bơm và quạt rất lớn như bơm nước nhà máy, bơm PCCC, quạt tháp giải nhiệt. Hệ PID có sleep, tối ưu năng lượng và độ ồn, tăng tuổi thọ cơ khí và giảm chi phí vận hành dài hạn.
Cho tải mô‑men không đổi nặng, biến tần đáp ứng băng tải clinker, crusher, mill, mixer, extruder và máy nén khí trục vít 200 kW class. Hỗ trợ motor PM hiệu suất cao cho dây chuyền liên tục tại xi măng, thép, khai khoáng, xử lý nước và HVAC trung tâm.
Ngành và tải phù hợp
Chọn HD cho băng tải nặng, crusher, extruder, compressor, yêu cầu khởi động/dừng nặng và duty cao. Chọn ND cho bơm/quạt có mô‑men tải tỉ lệ bình phương tốc độ, tận dụng tiết kiệm năng lượng và dải điều khiển rộng, tối ưu chi phí đầu tư.
Biến tần tích hợp cuộn kháng DC giúp giảm THDi và cải thiện PF, phù hợp nhà máy cần tuân thủ quy định về sóng hài. Hỗ trợ fieldbus công nghiệp giúp hòa mạng nhanh với PLC hiện hữu, tăng tính sẵn sàng và giảm thời gian commissioning.
- Nước và nước thải: bơm cấp, bơm tuần hoàn, quạt sục khí với PID và sleep tiết kiệm.
- Xi măng, thép, khai khoáng: băng tải, nghiền, trộn, quạt lò đòi hỏi mô‑men cao.
- HVAC trung tâm: quạt giải nhiệt, tháp giải nhiệt, bơm chiller dung lượng lớn.
- Hóa chất, giấy, thực phẩm: extruder, mixer, quạt hút bụi, bơm quy trình liên tục.
Lợi ích vận hành và ROI
Tiết kiệm điện nhờ thuật toán tối ưu từ thông, PID sleep và giới hạn mô‑men theo tải thực, giảm tổn thất không tải. Khởi động mềm và điều khiển mô‑men giảm xung lực cơ khí, kéo dài tuổi thọ ổ lăn, dây đai, khớp nối và giảm dừng ngoài kế hoạch.
Bảo trì thuận tiện với giám sát năng lượng, cảnh báo sớm, nhật ký lỗi và giao diện JVOP‑182 dễ dùng, rút ngắn chẩn đoán. Auto‑tuning IM/PM và DriveWorksEZ rút ngắn thời gian chạy thử, chuẩn hóa cấu hình, giúp đạt ROI nhanh cho dự án nâng cấp.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Chúng tôi cung cấp tư vấn chọn cấu hình HD/ND, kích cỡ cáp, MCCB/ELCB, cuộn kháng, lọc EMC và gói hãm động năng trọn bộ. Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán tản nhiệt tủ cho tổn hao khoảng 5 kW, tối ưu bố trí và cài đặt L8‑12, L8‑35 chuẩn xác.
Liên hệ để nhận giải pháp tích hợp truyền thông Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP cùng cấu hình an toàn Safe Disable đạt chuẩn. Hàng chính hãng Yaskawa, chứng từ đầy đủ, hỗ trợ giao nhanh hoặc đặt lịch theo tiến độ dự án với phương án dự phòng linh hoạt.
Dịch vụ kỹ thuật
Chúng tôi cung cấp dịch vụ khảo sát hiện trường, retrofit biến tần công suất lớn, đánh giá sóng hài và tư vấn PF theo thực tế phụ tải. Kèm theo là thiết kế tủ, tài liệu tham số mẫu theo ứng dụng, đào tạo vận hành và hỗ trợ chạy thử/NTF tại hiện trường.
Dịch vụ sau bán hàng gồm bảo hành, cung cấp phụ tùng, quạt làm mát, board truyền thông và hỗ trợ thay thế nhanh khi cần. Tư vấn liên động an toàn, xác minh wiring Safe Disable và kiểm tra EMC đảm bảo vận hành ổn định lâu dài cho dây chuyền.
Nhận báo giá nhanh
Gửi yêu cầu với thông tin ứng dụng, thông số motor, điện áp lưới, yêu cầu hãm, fieldbus và tiêu chuẩn an toàn cần tuân thủ. Vui lòng chỉ định rõ model CIMR-AT4A0414AAA để chúng tôi cấu hình phụ kiện, cáp, lọc EMC và phụ tải hãm tương thích.
CIMR-AT4A0414AAA là lựa chọn đáng tin cậy khi cần Biến Tần Yaskawa A1000 220kW cho nhà máy công suất lớn, liên tục. Liên hệ ngay để được tư vấn giải pháp tối ưu chi phí vòng đời, tăng hiệu suất, giảm dừng máy và sẵn sàng mở rộng trong tương lai.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.