Giới thiệu CIMR-AT4A0515AAA – Biến Tần Yaskawa A1000 250kW 3 Pha 380V
CIMR-AT4A0515AAA là biến tần A1000 400 V khung rất lớn thuộc dòng A1000, thiết kế cho truyền động 220/250 kW trong môi trường công nghiệp nặng. Biến Tần Yaskawa A1000 250kW mang lại hiệu suất, độ bền và khả năng điều khiển vector IM/PM vượt trội cho các ứng dụng liên tục và quan trọng.
Thiết bị hỗ trợ nguồn vào 3P 380–480 Vac, 50/60 Hz với biên độ dao động điện áp −15…+10% và tần số ±5%, đảm bảo vận hành ổn định trên lưới khó. Ngõ ra 3P 0–400 Hz, điện áp tối đa xấp xỉ 0,95×Vin, phù hợp động cơ không đồng bộ và nam châm vĩnh cửu.
Mã CIMR-AT4A0515AAA cung cấp hai cấp duty: Heavy Duty 450 A cho motor 220 kW, và Normal Duty 515 A cho motor 250 kW. Khả năng quá tải lần lượt 150% trong 60 s (HD) và 120% trong 60 s (ND), đáp ứng tốt khởi động nặng và dao động tải bất thường.

Định danh và công suất
Mẫu 4A0515 thuộc nhóm IP00 400 V khung rất lớn, lắp tủ, với khối tản nhiệt và nhiều quạt công suất cao, mặt trước tích hợp operator JVOP‑182. Biến Tần Yaskawa A1000 250kW tối ưu cho bơm/quạt lớn, băng tải nặng, máy nén trục vít, máy nghiền và cán trong công nghiệp.
Tham chiếu ở 400 V, dòng vào ước 410 A ở HD và 584 A ở ND, công suất vào 375 kVA (HD) và 534 kVA (ND), đảm bảo dự phòng nguồn phù hợp. Tổn hao khoảng 5,5–6,0 kW tại tải định mức với sóng mang ≤5 kHz, cần tính toán nhiệt tủ chính xác.
Kiến trúc và tiêu chuẩn
Kích thước điển hình khoảng 1,2–1,3 m cao × 0,7–0,8 m rộng × 0,5 m sâu, khối lượng 150–170 kg, yêu cầu bản vẽ outline riêng để bố trí lắp và khoảng hở. Vui lòng dự phòng không gian cho đi dây và bảo trì mặt trước thuận tiện.
Nhiệt độ môi trường −10…50 °C với IP00; trên 50 °C cần derating và thiết lập L8‑12, L8‑35 đúng kiểu lắp. Độ cao ≤1000 m không derating; từ 1000–3000 m giảm khoảng 1% dòng mỗi 100 m, đảm bảo biên vận hành an toàn và tin cậy lâu dài.
Tính năng nổi bật
CIMR-AT4A0515AAA bao phủ đầy đủ chế độ điều khiển IM/PM gồm V/f, OLV, CLV, OLVPM, Advanced OLVPM và CLVPM, cho mô‑men khởi động mạnh và giữ tốc độ chính xác. Chức năng PID, tiết kiệm năng lượng, ride‑through và speed search tăng tính liên tục vận hành.
Dải 4A0058–4A1200 tích hợp cuộn kháng DC giúp giảm THDi và cải thiện PF, giảm nhu cầu cuộn kháng ngoài. Thiết bị tích hợp RS‑422/485 Modbus và hỗ trợ tùy chọn Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link, Mechatrolink, tăng linh hoạt kết nối hệ thống.
Thông số điện chính
Nguồn vào: 3 pha 380–480 Vac, 50/60 Hz, cho phép dao động điện áp −15…+10% và tần số ±5% để đáp ứng lưới công nghiệp. Ngõ ra: 3 pha 0–400 Hz, điện áp tối đa xấp xỉ 0,95×Vin, phù hợp nhiều dải tốc độ và yêu cầu mô‑men.
Model 4A0515 cho phép Heavy Duty 450 A với motor 220 kW và Normal Duty 515 A với motor 250 kW, quá tải 150%/60 s (HD) và 120%/60 s (ND). Khuyến nghị bảo vệ nguồn bằng cầu chì Bussmann FWH‑1000A, holder Fuji CS5F‑800 và MCCB Fuji CR6L‑800 hoặc tương đương.
- Dòng vào tham khảo 400 V: 410 A (HD), 584 A (ND), tối ưu thiết kế upstream.
- Công suất vào danh định: 375 kVA (HD) và 534 kVA (ND), đáp ứng yêu cầu công suất trạm.
- Tổn hao công suất: khoảng 5,5–6,0 kW tại tải định mức với sóng mang ≤5 kHz.
- Ngõ ra 0–400 Hz, điện áp ~0,95×Vin, hỗ trợ điều khiển chính xác nhiều loại động cơ.
- Điện áp lưới cho phép dao động rộng, tăng khả năng chịu tải và tính liên tục vận hành.
Khả năng điều khiển và hiệu suất
Với IM: V/f, V/f có PG, OLV, CLV; với PM: OLVPM, Advanced OLVPM, CLVPM, linh hoạt từ tiết kiệm năng lượng đến điều khiển mô‑men cao. Mô‑men khởi động đạt khoảng 150% tại 3 Hz (V/f), 200% tại 0,3 Hz (OLV), và 200% tại tốc độ 0 với CLV.
Dải điều tốc đạt 1:1200 ở OLV và đến 1:1500 ở CLV/CLVPM, độ chính xác tốc độ khoảng 0,2% (OLV) và 0,02% (CLV) ở 25 °C. Khung 4A0515 cho phép sóng mang 1–5 kHz; 5 kHz tương ứng dòng HD, trên 5 kHz cần derating theo đường cong.
I/O và truyền thông
Biến tần cung cấp 8 DI đa chức năng S1–S8, jumper S3 chọn sink/source và nguồn nội/ngoại linh hoạt cấu hình. 3 AI A1, A2, A3 hỗ trợ 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA, 0–20 mA và xung 0–32 kHz, phù hợp đa dạng tín hiệu điều khiển.
Ngõ ra gồm 2 relay MA‑MB‑MC và M1‑M2, 2 transistor PNP/NPN P1, P2, 2 AO FM, AM và 1 ngõ xung MP 0–32 kHz cho phản hồi tốc độ hoặc tần số. Truyền thông tích hợp RS‑422/485 Memobus/Modbus, mở rộng nhiều fieldbus để hòa mạng cấp nhà máy.
- DI: 8 ngõ vào số đa chức năng S1–S8, chọn sink/source dễ dàng bằng jumper.
- AI: A1, A2, A3 nhận 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA, 0–20 mA và xung 0–32 kHz.
- DO: 2 relay tách bạch báo lỗi và trạng thái chạy, 2 transistor PNP/NPN linh hoạt.
- AO: FM, AM xuất giám sát, MP xuất xung 0–32 kHz phục vụ đồng bộ hóa.
- Fieldbus: Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link, Mechatrolink, LON.
An toàn và độ tin cậy
Safe Disable hai kênh H1/H2/HC kèm EDM DM/DM‑ đạt Cat.3 PLd/SIL2 khi đấu dây và kiểm tra đúng, nâng mức bảo vệ người và máy. Bảo vệ phong phú gồm OC, OV/UV, quá nhiệt, oL1/oL2, lỗi PG, lỗi truyền thông, lỗi Safe Disable và chạm đất.
CIMR-AT4A0515AAA tích hợp PID có sleep, giới hạn mô‑men bốn góc phần tư, điều khiển mô‑men, chia tải droop, speed search và ride‑through. Các chức năng S‑curve, DC injection, high‑slip, over‑excitation braking, Overvoltage Suppression, KEB và Inertia/ASR Tuning giúp vận hành mượt và an toàn.
Thiết kế cơ khí và lắp đặt
Lắp đặt thẳng đứng trong tủ kim loại, giữ khoảng hở trên/dưới theo hướng dẫn để đảm bảo luồng gió hiệu quả cho khối tản nhiệt lớn. Tránh bụi dẫn điện, dầu, khí ăn mòn, rung vượt chuẩn; bố trí thuận tiện cho bảo trì và kiểm tra định kỳ quạt làm mát.
Tách cáp lực và cáp điều khiển tối thiểu 30 cm, dùng cáp motor bọc giáp và nối đất 360° tại đầu biến tần để tăng EMC. Dòng rò >3,5 mA từ 4A0414 yêu cầu PE tối thiểu 10 mm² Cu hoặc 16 mm² Al, và ELCB loại B theo IEC 60755.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
CIMR-AT4A0515AAA phù hợp bơm/quạt rất lớn, bơm nước nhà máy, PCCC, quạt giải nhiệt tháp, quạt khói, quạt lò, hệ hút bụi công suất cao. Đối với tải mô‑men không đổi, thiết bị đáp ứng băng tải clinker/quặng, crusher, mill, mixer lớn, extruder nặng và máy nén trục vít 250 kW.
Biến Tần Yaskawa A1000 250kW cũng tối ưu cho dây chuyền dùng motor PM hiệu suất cao trong xi măng, thép, khai khoáng, xử lý nước và HVAC trung tâm. Hệ sinh thái fieldbus và Safe Disable giúp tích hợp dễ dàng vào PLC/DCS và nâng chuẩn an toàn nhà máy.
Ứng dụng bơm/quạt công suất lớn
PID tích hợp với chế độ sleep, giới hạn mô‑men và đường cong S‑curve giúp tối ưu áp suất, lưu lượng và giảm va đập thủy lực. Ride‑through và speed search đảm bảo hệ vẫn quay ổn định khi sụt áp ngắn, giảm nguy cơ dừng dây chuyền ngoài kế hoạch.
Cuộn kháng DC tích hợp giúp hạ THDi, cải thiện PF và giảm tải cho máy biến áp, thuận lợi khi chạy nhiều bơm/quạt song song. Ngõ vào/ra đa dạng hỗ trợ liên động bảo vệ, cảnh báo sự cố và quản lý năng lượng theo thời gian thực, hỗ trợ bảo trì chủ động.
- Bơm nước nhà máy/nhiệt điện, bơm PCCC công suất lớn với áp lực ổn định.
- Quạt giải nhiệt tháp, quạt khói, quạt gió lò và quạt hút bụi công nghiệp.
- Hệ HVAC trung tâm đòi hỏi tiết kiệm năng lượng và điều khiển chính xác.
Tải mô‑men không đổi nặng
Đặt C6‑01 = 0 để chọn Heavy Duty cho băng tải nặng, crusher, mill, mixer, extruder và máy nén trục vít. Mô‑men 200% ở 0,3 Hz (OLV) và tại tốc độ 0 với CLV/CLVPM giúp khởi động tải nặng mượt, giảm sốc cơ khí và thời gian tăng tốc.
Giới hạn mô‑men bốn góc phần tư, droop chia tải và KEB hỗ trợ ổn định mô‑men trong điều kiện biến thiên lớn. Overvoltage Suppression, stall prevention và DC injection giúp giảm dừng máy, tăng thời gian sẵn sàng và hỗ trợ phối hợp với phanh cơ khí hiệu quả.
- Băng tải clinker/quặng rất nặng, hệ thống cấp liệu và tháo liệu công suất cao.
- Crusher, mill, mixer lớn và extruder nặng cần mô‑men khởi động cao.
- Máy nén khí trục vít 250 kW, máy cán/ép công nghiệp đòi hỏi duty cao.
Ứng dụng motor PM hiệu suất cao
CIMR-AT4A0515AAA hỗ trợ OLVPM, Advanced OLVPM và CLVPM cho motor PM, nâng hiệu suất hệ thống và độ đáp ứng trong dây chuyền liên tục. Điều khiển vector vòng kín giữ tốc độ chuẩn xác ngay cả khi tải biến thiên, cải thiện chất lượng sản phẩm và ổn định quy trình.
Tiết kiệm năng lượng đạt được nhờ tổn hao thấp của motor PM và thuật toán điều khiển tối ưu, đặc biệt trong dải tải vừa và thấp. Khả năng tự động tuning IM/PM stationary/rotational rút ngắn thời gian commissioning và đảm bảo thông số điều khiển phù hợp thực tế.
Ai nên chọn và lợi ích đầu tư
Các nhà thầu EPC, OEM, tích hợp hệ thống và nhà máy cần nâng cấp truyền động lớn nên chọn Biến Tần Yaskawa A1000 250kW. Tổng chi phí sở hữu giảm nhờ cuộn kháng DC tích hợp, Safe Disable, hỗ trợ fieldbus rộng, và các chức năng bảo vệ toàn diện sẵn sàng.
JVOP‑182 giúp thao tác nhanh, DriveWorksEZ cho phép tạo logic tùy biến tại chỗ mà không cần PLC bổ sung. Giám sát năng lượng và nhật ký sự kiện hỗ trợ bảo trì dự báo, rút ngắn thời gian dừng và nâng hiệu quả vận hành trong suốt vòng đời thiết bị.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Liên hệ để được tư vấn chọn cấu hình CIMR-AT4A0515AAA tối ưu, tính toán tản nhiệt ~6 kW, thiết kế tủ, EMC và phương án hãm cho quy trình của bạn. Chúng tôi hỗ trợ thông số vận hành chuẩn như duty C6‑01, sóng mang, và thiết lập L8‑12, L8‑35 theo kiểu lắp.
Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng đồng hành từ thiết kế đến commissioning, chạy thử và bàn giao, đảm bảo đúng thông số tải và tiêu chí an toàn. Hãy cung cấp dữ liệu motor, tải và điều kiện lắp đặt để nhận cấu hình, báo giá và thời gian giao hàng chính xác, minh bạch.
Thông tin cần cung cấp
Vui lòng gửi thông số nameplate motor, loại tải, duty, quán tính, dải tốc độ, thời gian tăng/giảm tốc và yêu cầu hãm. Nêu rõ có/không encoder PG, yêu cầu độ chính xác tốc độ, và các tiêu chí bảo vệ liên động để tối ưu cấu hình phần cứng, I/O và tham số điều khiển.
Cung cấp dữ liệu lưới: điện áp, dao động, công suất ngắn mạch, sơ đồ nối đất, nhiệt độ môi trường, độ cao và ràng buộc kích thước tủ. Xác định chuẩn EMC, fieldbus cần tích hợp và yêu cầu an toàn để chọn phụ kiện, bộ lọc, MCCB/ELCB, và phương án bố trí cáp phù hợp.
- Nameplate motor: công suất, điện áp, dòng, tần số, cosφ, tốc độ, IM/PM, có/không PG.
- Loại tải: bơm/quạt, băng tải, nghiền, nén, cán/ép; duty, quán tính và chu kỳ làm việc.
- Dải tốc độ, thời gian tăng/giảm tốc, yêu cầu mô‑men khởi động và dừng khẩn.
- Điều kiện lưới và lắp đặt: dao động điện áp, độ cao, nhiệt độ, không gian tủ, EMC.
- Fieldbus, an toàn, I/O liên động, yêu cầu hãm động năng và tiêu chí giám sát năng lượng.
Dịch vụ và hỗ trợ
Chúng tôi cung cấp kiểm tra tồn kho, thời gian giao hàng, phụ kiện chính hãng gồm CDBR, điện trở hãm, cuộn kháng, lọc EMC cùng dịch vụ FAT/SAT. Hỗ trợ tích hợp truyền thông Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link, Mechatrolink và LON theo yêu cầu dự án.
Hỗ trợ onsite commissioning, Auto‑tuning IM/PM stationary/rotational, sao lưu tham số, đào tạo vận hành và bàn giao. Khi dùng hãm động năng, đấu CDBR + điện trở vào bus DC (3/‑), đưa tiếp điểm rơle nhiệt vào mạch cắt MCCB/MC và tắt Stall Prevention khi giảm tốc để đảm bảo hiệu quả hãm.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.