Giới thiệu CIMR-AT4A1200AAA – Biến Tần Yaskawa A1000 630kW 3 Pha 380V
CIMR-AT4A1200AAA là model top-size của dòng A1000 điện áp 400 V, đáp ứng truyền động 560/630 kW trên nguồn 3P 380–480 Vac. Thiết kế hướng tới nhà máy cỡ lớn, vận hành bền bỉ 0–400 Hz với điện áp ngõ ra xấp xỉ 0,95×Vin và hiệu suất tối ưu.
Biến Tần Yaskawa A1000 630kW ở phiên bản này hỗ trợ hai cấu hình tải: Heavy Duty 1090 A cho motor định mức 560 kW và Normal Duty 1200 A cho motor 630 kW. Khả năng quá tải 150%/120% trong 60 giây bảo đảm mô-men khởi động mạnh, phù hợp chu kỳ làm việc khắt khe.
Thiết bị cho phép dao động điện áp đầu vào −15…+10% và tần số ±5%, thích nghi tốt với lưới công nghiệp. Tích hợp cuộn kháng DC trong dải 4A0058–4A1200 giúp giảm THDi, cải thiện hệ số công suất và hỗ trợ tuân thủ yêu cầu chất lượng điện năng.

Thông số điện chính
Ở 400 V, dòng vào tham khảo của CIMR-AT4A1200AAA là 1031 A (Heavy Duty) và 1158 A (Normal Duty) với công suất vào 943 kVA và 1059 kVA tương ứng. Tổn hao công suất khoảng 11–13 kW tại tải định mức khi đặt sóng mang không vượt 5 kHz, giúp đơn giản hóa giải nhiệt.
Sóng mang khuyến nghị 2–5 kHz cho khung 4A0930/4A1200, trong đó 5 kHz tương ứng cấp dòng Heavy Duty. Nếu cần tăng cao hơn, hãy derating theo đường cong nhà sản xuất để giữ ổn định nhiệt và bảo đảm tuổi thọ linh kiện trong môi trường vận hành liên tục.
Khuyến nghị bảo vệ nguồn bằng cầu chì Bussmann FWH với holder Fuji CS5F‑1500 hoặc MCCB 1500 A tương đương. Cấu hình bảo vệ đúng dòng, tách lọc nhiễu và tiềm năng rò giúp hệ thống đạt độ sẵn sàng cao, giảm sự cố cắt nhầm và tối ưu chi phí bảo trì theo vòng đời.
Thiết kế cơ khí và môi trường
CIMR-AT4A1200AAA dùng chung khung với 4A0930 dạng cabinet lớn, cấp bảo vệ IP00 cho tích hợp tủ điện. Kích thước W 1250 mm, H 1380 mm, D 370 mm; khoảng bắt ốc W1 1110 mm, H1 1345 mm; tôn đế 15 mm; lỗ M12, trọng lượng khoảng 550–560 kg.
Có tùy chọn Attachment for External Heatsink – IP00 Enclosure để đưa tản nhiệt ra ngoài tủ, giảm tải nhiệt bên trong và hạ dung lượng điều hòa tủ. Điều kiện môi trường: −10…50 °C không derating, trên 50 °C phải derating và cài đúng L8‑12, L8‑35; độ cao tới 3000 m cần giảm tải theo đường cong.
Điều khiển và hiệu năng
Thiết bị hỗ trợ đầy đủ chế độ cho IM: V/f, V/f+PG, OLV, CLV; và cho PM: OLVPM, Advanced OLVPM, CLVPM. Tỉ số điều khiển đạt ~1:1200 ở OLV và ~1:1500 ở CLV/CLVPM, độ chính xác tốc độ xấp xỉ 0,2% và 0,02% tại 25 °C.
Dải tần hoạt động 0,01–400 Hz cho mọi chế độ, đáp ứng tốt cả mô-men không đổi và mô-men thay đổi theo tốc độ. Một số tham số nhóm b2, b3, b4, b8, C5, H2, H5, L1, L3, L8, n8… được tối ưu hóa riêng cho khung 4A0930/4A1200 để đảm bảo độ ổn định ở dòng rất lớn.
I/O và truyền thông
CIMR-AT4A1200AAA cung cấp 8 DI, 3 AI, 2 DO relay, 2 DO transistor, 2 AO và 1 ngõ xung, tương tự bố cục A1000 tiêu chuẩn. Một số chức năng IO nâng cao có thể không khả dụng trên khung 4A0930/4A1200, nhưng đủ đáp ứng hầu hết ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
Truyền thông RS‑422/485 Memobus/Modbus tích hợp đạt 115,2 kbps, mở rộng linh hoạt với Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link, Mechatrolink, LON. An toàn chức năng gồm 2 kênh Safe Disable + EDM đạt Cat.3 PLd / SIL2, cho phép tích hợp mạch dừng an toàn tin cậy.
Phần mềm và chức năng
Biến tần tiết kiệm năng lượng có trang bị PID có sleep, giới hạn mô-men bốn góc phần tư, điều khiển mô-men, chia tải droop và Speed Search. Các tính năng Ride‑Through, Stall Prevention, Step Speed, S‑Curve, DC Injection hỗ trợ vận hành mượt, giảm sụt áp và ngăn dừng không mong muốn.
Overvoltage Suppression, KEB, high‑slip và over‑excitation braking tăng năng lực hãm không điện trở trong giới hạn cho phép. Công cụ Inertia/ASR Tuning, DriveWorksEZ và Auto‑tuning IM/PM rút ngắn thời gian chạy thử, tối ưu vòng điều khiển và cung cấp theo dõi năng lượng cùng chức năng Fault Trace chi tiết.
Tính năng nổi bật
Biến Tần Yaskawa A1000 630kW nổi bật nhờ tích hợp cuộn kháng DC sẵn có, giảm méo hài dòng và nâng cao hệ số công suất, tối ưu chi phí phụ trợ. Khả năng quá tải mạnh, dải điều khiển rộng và độ chính xác tốc độ cao mang lại mô-men ổn định ở mọi dải tốc độ.
CIMR-AT4A1200AAA được tinh chỉnh tham số riêng cho khung công suất rất lớn, đảm bảo ổn định nhiệt và giảm rung điện từ khi tải biến thiên. Thiết kế IP00 theo dạng cabinet giúp dễ tích hợp, hỗ trợ phương án tản nhiệt ngoài để tiết kiệm không gian và công suất điều hòa tủ.
Khả năng kết nối truyền thông công nghiệp đa dạng và an toàn chức năng PLd/SIL2 cho phép tích hợp vào hệ thống nhà máy tiêu chuẩn cao. Bộ tính năng điều khiển mô-men, tiết kiệm năng lượng và giám sát nâng cao giúp tối ưu OPEX, rút ngắn thời gian dừng máy và nâng cao OEE tổng thể.
Nổi bật về hiệu suất và bảo vệ
Hiệu suất tổng thể được bảo toàn nhờ tổn hao thấp 11–13 kW ở sóng mang ≤5 kHz, giúp cân bằng giữa ồn động cơ và tổn hao IGBT. Khi cần tăng sóng mang để giảm tiếng ồn, cơ chế derating chủ động và cảnh báo nhiệt bảo vệ phần công suất và linh kiện tản nhiệt.
Cài đặt L8‑12 cho nhiệt độ môi trường và L8‑35 cho kiểu lắp đặt giúp bảo vệ oL2 chính xác, đặc biệt trong tủ kín. Ở độ cao trên 1000 m, đường cong Altitude Derating hướng dẫn giảm dòng và điện áp để đảm bảo cách điện, giải nhiệt và độ bền cách điện đáp ứng chuẩn.
EMC và an toàn hệ thống
Thiết kế cáp lực bọc giáp, nối đất 360° tại hai đầu và tách xa cáp điều khiển tối thiểu 30 cm giúp đáp ứng yêu cầu EMC khắt khe. Khi tiêu chuẩn nhiễu nghiêm ngặt, sử dụng thêm lọc EMC tương thích và cấu trúc nối đất đồng thế để giảm dòng rò và điện áp cảm ứng.
Với dòng rò lớn hơn 3,5 mA, cần dây PE tối thiểu 10 mm² Cu hoặc 16 mm² Al và chọn ELCB loại B theo IEC 60755. Ngoài fuse bắt buộc, MCCB/ELCB nên chọn 1,5–2× dòng vào danh định, đảm bảo cắt sự cố chuẩn và tránh nhảy lộ giả do thành phần hài.
Hãm động năng và ứng dụng nâng cao
CIMR-AT4A1200AAA không tích hợp transistor hãm, khi yêu cầu dốc giảm tốc ngắn cần dùng bộ CDBR và điện trở tương thích công suất. Đưa tiếp điểm nhiệt điện trở về mạch cắt MCCB/MC để bảo vệ nhiệt, đồng thời đặt L3‑04 = 0 tắt Stall Prevention khi giảm tốc bằng hãm.
Tổ hợp chức năng KEB, over‑excitation và high‑slip braking hỗ trợ hãm không điện trở trong phạm vi an toàn, đặc biệt với tải quạt bơm. Với tải quán tính lớn hoặc dốc giảm sâu, giải pháp CDBR kết hợp tối ưu dốc S‑curve giúp hạ năng lượng tái sinh và kiểm soát điện áp DC‑link.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
CIMR-AT4A1200AAA được thiết kế cho truyền động công suất rất lớn cấp nhà máy, yêu cầu độ tin cậy cao và vận hành liên tục. Nhờ dải điều khiển IM/PM linh hoạt, sản phẩm phù hợp cả với retrofit lẫn dự án mới, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và khả năng điều khiển mô-men.
Biến Tần Yaskawa A1000 630kW là lựa chọn lý tưởng cho bơm nước tuần hoàn, trạm bơm cấp/tháo lớn, quạt ID/FD, tháp giải nhiệt, quạt khói và hút bụi. Đồng thời đáp ứng băng tải clinker/quặng cực dài, crusher/mill, mixer, extruder, máy nén trục vít 500–600 kW và máy ép nặng.
Ngành nước, HVAC và năng lượng
Trong ngành nước, CIMR-AT4A1200AAA cung cấp PID có sleep, chống bơm chạy khan và tiết kiệm năng lượng theo tải n² cho đường đặc tính bơm. Chức năng droop chia tải giúp đồng bộ nhiều bơm, giảm dao động áp lực và duy trì lưu lượng ổn định trong chế độ song song hoặc luân phiên.
Với HVAC công nghiệp rất lớn, khả năng điều khiển quạt tốc độ biến thiên, Ride‑Through và Overvoltage Suppression hạn chế dừng máy khi sụt áp. Cổng truyền thông mở giúp tích hợp BMS qua BACnet gateway hoặc Ethernet công nghiệp, dễ giám sát năng lượng và cảnh báo để tối ưu vận hành.
Xi măng, thép, khai khoáng
Ở dây chuyền xi măng và khai khoáng, tải mô-men không đổi rất nặng đòi hỏi Heavy Duty với quá tải 150% trong 60 giây. Điều khiển CLV/CLVPM giữ tốc độ ổn định dưới nhiễu tải, hỗ trợ khởi động băng tải dài, crusher, mill và mixer với profile S‑curve giảm sốc cơ khí.
Trong luyện thép và cán, độ chính xác tốc độ 0,02% ở CLV giữ chất lượng đồng đều và hạn chế sai lệch. Tính năng Speed Search và Inertia Tuning giúp khởi động êm ngay cả khi motor đang quay, rút ngắn thời gian hồi phục sau mất điện ngắn hạn và tránh vọt mô-men nguy hiểm.
OEM và nhà máy tích hợp
Đối với OEM, CIMR-AT4A1200AAA hỗ trợ DriveWorksEZ để dựng logic theo yêu cầu mà không cần PLC ở tác vụ đơn giản. Khả năng mở rộng truyền thông cho phép tích hợp vào kiến trúc đa chuẩn, giúp rút ngắn thời gian phát triển và tiêu chuẩn hóa nền tảng điều khiển trên nhiều dự án.
Với nhà máy tích hợp, cấu hình tham số tối ưu riêng cho khung 4A0930/4A1200 bảo đảm tính lặp lại khi nhân bản. Công cụ Fault Trace và giám sát năng lượng giúp chủ động bảo trì, phân tích nguyên nhân gốc và lập kế hoạch O&M dựa trên dữ liệu để tối ưu tổng chi phí sở hữu.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Nếu bạn đang cần một giải pháp biến tần công suất lớn ổn định, linh hoạt và dễ tích hợp, CIMR-AT4A1200AAA là lựa chọn xứng đáng. Hãy liên hệ để được chuyên gia đề xuất cấu hình HD/ND, chọn giải pháp tản nhiệt, bảo vệ nguồn và truyền thông phù hợp hệ thống hiện hữu.
Chúng tôi cung cấp tư vấn kỹ thuật, cấu hình tham số, hướng dẫn lắp đặt EMC, lựa chọn fuse/MCCB/ELCB và tối ưu chi phí vòng đời. Nhận báo giá Biến Tần Yaskawa A1000 630kW kèm phương án phụ kiện đồng bộ, tiến độ giao hàng và hỗ trợ chạy thử tại hiện trường theo yêu cầu.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.