Biến tần Yaskawa A1000Fyaska 1.1kW – Mã CIMR-AT2A0006FAA: Nhỏ gọn, mạnh mẽ, linh hoạt cho dải tải 0,75–1,1 kW
CIMR-AT2A0006FAA là biến tần thuộc dòng A1000 danh tiếng của Yaskawa, thiết kế cho nguồn 3P 200–240 Vac với khả năng điều khiển vector cao cấp cho cả động cơ không đồng bộ (IM) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PM/IPM). Ở mức công suất 0,75–1,1 kW, sản phẩm kết hợp tối ưu giữa hiệu suất, độ ổn định, độ bền và tính linh hoạt tích hợp, phù hợp cho các máy móc công nghiệp cỡ nhỏ đến trung bình. Nếu bạn đang tìm một giải pháp “gắn là chạy” cho băng tải, máy đóng gói, bơm/quạt hay các cơ cấu đòi hỏi moment tốt ở tốc độ thấp, Biến Tần Yaskawa A1000 1.1kW chính là lựa chọn tối ưu.
Điểm nổi bật của CIMR-AT2A0006FAA nằm ở khả năng điều khiển mượt mà, bền bỉ trong môi trường công nghiệp, đồng thời tối giản chi phí tích hợp nhờ có sẵn RS-485 Modbus, I/O dồi dào và hỗ trợ nhiều tùy chọn truyền thông mở rộng. Thiết kế IP20 gọn gàng, không quạt, vận hành êm, ít bảo trì và dễ bố trí trong tủ điện chật hẹp. Đây là nền tảng chung A1000 ổn định cho cả IM và PM, giúp doanh nghiệp tiêu chuẩn hóa giải pháp, giảm tồn kho và rút ngắn thời gian đưa máy vào vận hành.

Tính năng nổi bật
1) Điều khiển vector hiệu suất cao cho IM và PM/IPM
CIMR-AT2A0006FAA thừa hưởng lõi điều khiển mạnh mẽ của dòng A1000, cho phép:
- Vận hành theo V/f hoặc V/f + PG khi cần đơn giản hóa.
- Open Loop Vector (OLV) mặc định đem lại moment khởi động tốt và ổn định tốc độ cao, phù hợp đa số băng tải, cơ cấu cấp liệu, máy dán nhãn.
- Closed Loop Vector (CLV) khi gắn thêm encoder/PG option, đáp ứng các bài toán yêu cầu độ chính xác tốc độ/moment vượt trội và đáp ứng nhanh.
- Các mode OLVPM / AOLVPM / CLVPM dành cho động cơ PM/IPM, giúp tận dụng ưu thế hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng của motor PM.
Tính năng Auto-tuning đa chế độ (quay/không quay) giúp biến tần tự nhận diện tham số động cơ và tối ưu hóa điều khiển trong thời gian ngắn. Nhờ vậy, Biến Tần Yaskawa A1000 1.1kW nhanh chóng đạt hiệu suất vận hành, cho moment tốt ở tốc độ thấp mà không cần tinh chỉnh phức tạp.
2) Vận hành mượt, tiết kiệm năng lượng và liên tục ngay khi có sự cố nguồn
- Tiết kiệm năng lượng cho tải quạt/bơm: thuật toán tối ưu V/f giúp giảm tổn hao trên động cơ ở tải biến thiên, tiết kiệm chi phí điện.
- PID tích hợp: điều khiển bơm/quạt theo áp suất/lưu lượng/nhiệt độ mà không cần bộ điều khiển ngoài, đơn giản hóa hệ thống.
- Speed Search: tìm lại tốc độ động cơ khi cấp nguồn lại hoặc khi có trượt, giảm thời gian dừng máy.
- Momentary Power Loss Ride-Through: duy trì vận hành khi sụt áp thoáng qua, giảm nguy cơ dừng dây chuyền.
- Overexcitation Decel, High-slip Braking: hỗ trợ dừng/giảm tốc nhanh mà không cần thêm phần cứng, hữu ích trên các máy đóng gói, băng tải.
- Stall Prevention: ngăn kẹt trục do quá tải tức thời bằng cách giới hạn dòng/moment thông minh.
- Torque Limit/Torque Control: hạn dòng theo moment hoặc điều khiển moment cho các cơ cấu cần kiểm soát lực chính xác.
- Zero Servo, Droop, Feed-forward: tăng độ ổn định tốc độ, cải thiện đáp ứng và cân bằng tải giữa nhiều trục.
Kết quả là một hệ truyền động ổn định, êm ái, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng trong đa dạng điều kiện tải, đặc biệt phù hợp với hoạt động 24/7 tại nhà máy.
3) Kết nối linh hoạt, sẵn sàng cho PLC/SCADA
CIMR-AT2A0006FAA tích hợp sẵn RS-485 MEMOBUS/Modbus tốc độ tới 115,2 kbps, cho phép:
- Kết nối trực tiếp PLC/HMI/SCADA để đọc/ghi tần số, dòng, trạng thái, báo lỗi, lệnh chạy/dừng, chọn tốc độ, v.v.
- Cấu hình địa chỉ, tốc độ truyền, parity, method chạy… linh hoạt qua nhóm tham số chuyên dụng, rút ngắn thời gian tích hợp.
Nếu cần mở rộng mạng truyền thông công nghiệp, cổng option CN5-A/B/C hỗ trợ nhiều chuẩn như Profibus, DeviceNet, Ethernet công nghiệp, Mechatrolink, CC-Link… giúp bạn đồng bộ biến tần với hầu hết hệ sinh thái tự động hóa.
Hệ I/O phong phú đáp ứng đủ mọi kịch bản điều khiển:
- 8 ngõ vào số S1…S8, có thể chọn sink/source bằng jumper và map chức năng tự do (Run, FWD/REV, Jog, External Fault, Baseblock, chọn tốc độ bậc…).
- Ba ngõ vào analog linh hoạt (0–10 V, ±10 V, 4–20 mA/0–20 mA) dùng làm đặt tốc độ, đặt moment, phản hồi PID…, cấu hình nhanh bằng DIP switch kết hợp tham số.
- Ngõ ra relay và transistor (Run, Fault, At Speed…), cùng hai ngõ ra analog để hiển thị/tích hợp giám sát (tần số, dòng, moment…).
Với cấu hình I/O này, Biến Tần Yaskawa A1000 1.1kW dễ dàng “plug-and-play” với PLC phổ biến, đồng thời giữ không gian nâng cấp rộng rãi khi hệ thống mở rộng.
4) Thiết kế cơ khí tối ưu cho tủ điện nhỏ – an toàn, ít bảo trì
- Vỏ IP20/NEMA1 với nắp trên và cover đầu cos, thích hợp lắp trong nhà, môi trường công nghiệp thông thường.
- Không trang bị quạt làm mát ở size nhỏ: giảm tiếng ồn, loại bỏ bảo trì quạt, tăng độ tin cậy dài hạn. Điều này đặc biệt hữu ích cho các tủ điện kín, không gian hạn chế.
- Bàn phím vận hành tháo rời và cổng USB-B giúp cài đặt, sao lưu tham số nhanh chóng.
- Kích thước gọn, nhẹ, 4 lỗ bắt M5 vững chắc, dễ lắp trên backplate kim loại tiêu chuẩn của tủ điện.
- Khoảng cách lắp đặt rõ ràng: trên/dưới tối thiểu 50 mm, hai bên tối thiểu 30 mm; có thể lắp side-by-side với khoảng cách rất hẹp khi cấu hình tham số phù hợp và chấp nhận derating.
- Điều kiện môi trường hoạt động trong nhà, dải nhiệt độ rộng và độ ẩm cao không ngưng tụ; hỗ trợ lắp đặt ở độ cao lớn với khuyến cáo giảm tải tương ứng.
Nhờ thiết kế tập trung cho độ bền và tính thực dụng, CIMR-AT2A0006FAA hoạt động êm, mát, ổn định, giảm thời gian bảo trì và chi phí vòng đời thiết bị.
5) Bảo vệ toàn diện, yên tâm vận hành 24/7
Yaskawa A1000 được biết tới là dòng biến tần “lỳ đòn” trong môi trường công nghiệp. Các cơ chế bảo vệ tích hợp bao phủ hầu hết tình huống vận hành thực tế: quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, lỗi mất pha, lỗi PG/encoder, lỗi truyền thông, bảo vệ quá tải động cơ (oL1/oL2…), v.v. Kết hợp với khả năng ghi/đọc trạng thái và mã lỗi qua Modbus, việc chẩn đoán sự cố và khôi phục máy trở nên nhanh chóng, giảm thiểu thời gian dừng.
6) Hướng dẫn chọn cấu hình tối ưu cho tải 0,75–1,1 kW
- Với động cơ 0,75 kW: ưu tiên chạy chế độ Heavy Duty nếu tải khởi động nặng, cần moment cao (ví dụ băng tải có hàng đứng sẵn trên băng).
- Với động cơ 1,1 kW: phù hợp Normal Duty cho các tải không quá nặng, chu kỳ làm việc liên tục thông thường.
- Quản lý nhiệt: vì không có quạt, hãy giữ đúng khoảng cách lắp đặt và kiểm soát nhiệt độ tủ không vượt ngưỡng khuyến cáo để đảm bảo tuổi thọ linh kiện.
- EMC: khi yêu cầu tiêu chuẩn nhiễu nghiêm ngặt, cân nhắc lắp thêm bộ lọc EMC và cuộn kháng DC theo khuyến cáo của nhà sản xuất; đi dây đúng layout, kẹp shield cáp động lực/tín hiệu đúng kỹ thuật.
- An toàn: tuân thủ cảnh báo điện áp, thời gian xả tụ trước khi thao tác; chọn CB/fuse và ELCB loại B theo khuyến cáo; siết lực bulong đúng mô-men chuẩn.
Những lưu ý trên giúp hệ thống của bạn đạt hiệu quả tối đa từ CIMR-AT2A0006FAA ngay từ ngày đầu đưa vào vận hành.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
Băng tải và máy đóng gói
Với dải công suất nhỏ và mô-men khởi động tốt, biến tần đặc biệt phù hợp cho:
- Băng tải phân loại, băng tải nhỏ trong dây chuyền đóng gói, cấp liệu tự động.
- Máy dán nhãn, máy chiết rót cỡ nhỏ, máy gắp-bỏ linh kiện.
- Các cơ cấu yêu cầu chạy/dừng nhiều lần trong ngày với tốc độ ổn định và phản hồi nhanh.
Chế độ OLV/CLV đảm bảo tốc độ ổn định khi tải thay đổi đột ngột, chức năng Speed Search và ride-through giúp dây chuyền ít dừng do sự cố nguồn, nâng cao OEE.
Bơm và quạt
- Hệ bơm tăng áp quy mô nhỏ, bơm tuần hoàn nước, quạt tủ điện, quạt HVAC cỡ nhỏ.
- PID tích hợp giúp giữ áp/suction/flow theo setpoint mà không cần thêm bộ điều khiển.
- Chế độ tiết kiệm năng lượng giảm đáng kể chi phí điện trong ca vận hành kéo dài.
Ứng dụng cần moment ở tốc độ thấp
Nhờ điều khiển vector cho IM/PM, CIMR-AT2A0006FAA vận hành ổn định ở vùng tốc độ thấp, thích hợp cho:
- Trục xoay chậm, cơ cấu nâng – hạ nhẹ, băng tải cần moment giữ tải.
- Ứng dụng yêu cầu độ chính xác tốc độ cao, có thể trang bị thêm PG để tạo vòng kín.
Đối tượng sử dụng
- Nhà tích hợp hệ thống, OEM máy đóng gói, băng tải, robot pick-and-place cỡ nhỏ.
- Nhà máy FMCG, dược phẩm, thực phẩm – đồ uống, điện tử, nhựa – bao bì.
- Đơn vị vận hành tòa nhà, trung tâm dữ liệu cần điều khiển bơm/quạt nhỏ ổn định, tiết kiệm điện.
Nhờ nền tảng A1000 thống nhất cho IM và PM, doanh nghiệp có thể chuẩn hóa linh kiện, tối ưu kho phụ tùng và rút ngắn thời gian đào tạo vận hành/bảo trì.
Lợi ích khi chọn CIMR-AT2A0006FAA so với giải pháp phổ thông
- Nền tảng điều khiển vector cao cấp của A1000: duy trì moment ở tốc độ thấp, phản hồi nhanh, độ ổn định tốc độ cao, hạn chế dao động tải.
- Tích hợp Modbus và I/O giàu có: giảm chi phí phụ trợ, tăng tốc độ triển khai với PLC/SCADA.
- Hỗ trợ motor PM/IPM: nâng cấp hiệu suất hệ thống mà không thay biến tần, tối ưu hóa tiêu thụ điện.
- Bảo vệ toàn diện và khả năng ride-through: giảm dừng máy, tăng thời gian sẵn sàng của dây chuyền.
- Thiết kế không quạt ở size nhỏ: êm ái, ít bảo trì, phù hợp tủ điện nhỏ và môi trường cần độ ồn thấp.
Hướng dẫn triển khai nhanh để đạt hiệu suất tối ưu
- Khảo sát tải: xác định loại tải (quán tính, mô-men, chu kỳ), chọn Heavy Duty cho tải nặng với motor 0,75 kW, Normal Duty cho motor 1,1 kW với tải tiêu chuẩn.
- Cấu hình motor: nhập chính xác tham số định danh trên nameplate; chạy Auto-tuning phù hợp (quay/không quay) để tối ưu điều khiển.
- Chọn chế độ điều khiển: OLV cho đa số trường hợp; CLV khi cần độ chính xác và đáp ứng tốc độ/moment cao; cân nhắc PM/IPM nếu sử dụng motor PM.
- Thiết lập I/O và liên động an toàn: map các ngõ vào số cho Run, FWD/REV, Jog, external fault, baseblock…; cấu hình ngõ ra cho Run, Fault, At Speed để giám sát.
- Thiết lập tham chiếu: chọn analog 0–10 V hoặc 4–20 mA cho đặt tốc độ/moment; kích hoạt PID khi điều khiển bơm/quạt theo áp/lưu lượng.
- Kết nối truyền thông: cấu hình RS-485 Modbus (địa chỉ, baud, parity); kiểm tra khung dữ liệu và mapping thanh ghi trên PLC/SCADA.
- EMC và đi dây: lắp lọc EMC/kháng DC khi cần; phân luồng cáp động lực và cáp tín hiệu, sử dụng tấm kim loại và kẹp shield đúng kỹ thuật.
- Kiểm thử: chạy no-load, kiểm tra hướng quay, dải tần số, đáp ứng tăng/giảm tốc; thử tải thực tế và tinh chỉnh thời gian tăng/giảm tốc, giới hạn moment, stall prevention…
Làm theo các bước trên giúp Biến Tần Yaskawa A1000 1.1kW phát huy tối đa hiệu năng, đồng thời đảm bảo an toàn và độ bền cho hệ thống cơ – điện.
Vì sao chọn Nam Phương Viêt cho CIMR-AT2A0006FAA?
- Tư vấn đúng nhu cầu: đội ngũ chuyên gia am hiểu biến tần Yaskawa và ứng dụng thực tế trong đóng gói, băng tải, HVAC, bơm/quạt.
- Hàng chính hãng – chính sách rõ ràng: xuất xứ minh bạch, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
- Giá cạnh tranh – tối ưu tổng chi phí: đề xuất gói phụ kiện (EMC filter, kháng DC, điện trở xả…) phù hợp để cân bằng hiệu năng – chi phí.
- Hỗ trợ kỹ thuật trọn vòng đời: từ lựa chọn model, cài đặt tham số, tích hợp PLC/SCADA đến bảo trì, mở rộng.
- Kho sẵn – giao nhanh: đáp ứng tiến độ gấp cho dự án và nhu cầu thay thế khẩn.
Liên hệ Nam Phương Viêt để nhận tư vấn và báo giá nhanh
Nếu bạn đang tìm một biến tần nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ cho dải 0,75–1,1 kW, hãy chọn CIMR-AT2A0006FAA. Sản phẩm mang đầy đủ tinh hoa điều khiển của dòng A1000: điều khiển vector cho IM/PM, Modbus tích hợp, I/O linh hoạt, tính năng tiết kiệm năng lượng, vận hành êm – bền – ổn định. Biến Tần Yaskawa A1000 1.1kW không chỉ phù hợp cho băng tải, đóng gói, bơm/quạt nhỏ mà còn là nền tảng lâu dài để tiêu chuẩn hóa hệ truyền động trong nhà máy.
Liên hệ Nam Phương Viêt để:
- Được tư vấn cấu hình phù hợp ứng dụng thực tế (Heavy/Normal Duty, IM/PM, OLV/CLV).
- Nhận báo giá tốt nhất và thời gian giao hàng nhanh.
- Được hỗ trợ cài đặt tham số, tích hợp PLC/SCADA, thiết kế tủ điện – EMC.
Hãy gọi ngay hotline hiển thị trên website hoặc gửi yêu cầu qua form Liên hệ. Đội ngũ Nam Phương Viêt sẵn sàng đồng hành cùng bạn để triển khai nhanh – vận hành ổn định – tối ưu chi phí cho dự án với CIMR-AT2A0006FAA.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.