Biến Tần Yaskawa A1000 11kW – CIMR-AT2A0040FAA (220V) cho hệ thống công nghiệp hiệu suất cao
CIMR-AT2A0040FAA (7.5/11kW 220V) là model tiêu biểu trong dòng A1000 của Yaskawa – biến tần vector đa năng cho cả động cơ không đồng bộ (IM) và động cơ nam châm vĩnh cửu (PM/IPM). Với khả năng điều khiển chính xác, tiết kiệm năng lượng và đầy đủ tính năng bảo vệ, Biến Tần Yaskawa A1000 11kW là lựa chọn đáng tin cậy cho các OEM, nhà thầu MEP, đơn vị vận hành nhà máy muốn tối ưu hiệu suất, độ bền và chi phí vận hành. Thiết kế gọn gàng IP20/NEMA1, sẵn sàng Modbus, nhiều I/O và tùy chọn truyền thông công nghiệp giúp bạn triển khai nhanh, vận hành ổn định và mở rộng linh hoạt.
Ở dải điện áp 200–240 V ba pha, model này đáp ứng cả Heavy Duty ~7,5 kW cho tải nặng và Normal Duty tới ~11 kW cho tải quạt/bơm. Nhờ khả năng vector không cảm biến và có PG, A1000 giữ tốc độ, moment ổn định ngay cả khi tải thay đổi đột ngột; đồng thời hỗ trợ nhiều chiến lược tiết kiệm năng lượng cho HVAC và hệ nước – giúp giảm chi phí điện và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Lợi ích nổi bật khi chọn CIMR-AT2A0040FAA
- Điều khiển mạnh mẽ – chính xác: Hỗ trợ V/f, V/f+PG, OLV/CLV cho IM, và OLVPM/AOLVPM/CLVPM cho motor PM/IPM; chuyển đổi chế độ điều khiển linh hoạt theo ứng dụng để đạt mô-men, đáp ứng tốc độ và độ ổn định tối ưu.
- Tiết kiệm điện cho quạt/bơm: Chế độ energy saving và PID tích hợp giúp tối ưu lưu lượng/áp suất theo tải thực, cắt giảm đáng kể tiêu thụ điện ở vùng tải thấp đến trung bình.
- Khả năng dừng – hãm an toàn, ổn định: Tích hợp chức năng over-excitation braking và cổng đấu điện trở hãm, đồng thời có kinetic energy buffering và stall prevention để hạn chế trip khi tải biến động.
- I/O phong phú, giảm phụ thuộc PLC: 8 DI, 3 AI, relay output, transistor output và 2 AO giám sát cho phép xây dựng các chuỗi liên động – bảo vệ – chạy đa tốc độ ngay trên biến tần.
- Kết nối truyền thông đa tiêu chuẩn: Modbus RS-422/485 tích hợp; mở rộng Profibus, DeviceNet, Mechatrolink, Ethernet, CC-Link… qua 3 khe option để đồng bộ với hạ tầng hiện hữu.
- Thiết kế gọn, dễ lắp trong tủ: Kích thước nhỏ gọn, quạt làm mát tích hợp, operator tháo rời/remote, nắp bảo vệ linh hoạt – thuận tiện bảo trì, vệ sinh và nâng cấp.
- Vận hành bền bỉ trong nhà máy: Hoạt động ổn định ở môi trường công nghiệp tiêu chuẩn, hỗ trợ giảm tải theo nhiệt độ – độ cao – tần số sóng mang; khuyến nghị lắp đặt đảm bảo thông gió để đạt độ bền tối đa.
- Giám sát tuổi thọ – ngăn ngừa dừng đột xuất: Các monitor U-xx cho phép theo dõi dòng, tần số, moment, điện áp DC bus, thời gian chạy, tuổi thọ tụ và quạt… giúp chủ động bảo trì.
Tính năng chi tiết giúp tối ưu hệ thống
1) Nhiều chế độ điều khiển cho IM và PM/IPM
CIMR-AT2A0040FAA kế thừa đầy đủ năng lực điều khiển của dòng A1000: từ V/f tiêu chuẩn cho tải quạt/bơm đến vector không cảm biến (OLV) và vector kín vòng (CLV) với PG khi cần độ chính xác cao. Với động cơ PM/IPM, máy hỗ trợ cả OLVPM, AOLVPM (nâng cao) và CLVPM để tận dụng mô-men cao ở tốc độ thấp và hiệu suất vượt trội. Người dùng có thể chọn loại motor và chế độ điều khiển phù hợp ngay trên tham số (ví dụ nhóm A1) để tối ưu ngay từ lúc cài đặt.
2) Tự động nhận dạng và tinh chỉnh động cơ (Auto-tuning)
Tính năng auto-tuning cho cả IM và PM/IPM rút ngắn thời gian commissioning: biến tần đo đạc tham số động cơ, tối ưu mô hình điều khiển để đạt mô-men khởi động lớn, kiểm soát tốc độ mượt và giảm rung/ồn trong quá trình tăng/giảm tốc.
3) Vận hành êm – tiết kiệm năng lượng
- Energy-saving mode: Tự động giảm từ thông và tối ưu điện áp theo tải, đặc biệt hiệu quả với bơm/quạt – nơi công suất tỉ lệ bậc ba theo tốc độ.
- PID process control: Bộ điều khiển PID tích hợp sẵn giúp giữ ổn định áp suất/lưu lượng/nhiệt độ. Có ngõ AI cho tín hiệu 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA để nhận phản hồi từ sensor quá trình.
- Speed search: Tìm tốc độ thực tế của động cơ khi cấp nguồn lại hoặc sau sự cố, giảm sốc cơ khí và khởi động êm ái với tải đang quay.
4) Khả năng hãm – bảo vệ mất ổn định tải
- Over-excitation braking và điện trở hãm: Cho phép dừng nhanh hơn khi cần, hạn chế tăng áp DC bus khi tải quán tính lớn.
- Stall prevention & kinetic energy buffering: Phòng chống dừng do quá tải bất chợt; tận dụng năng lượng quán tính để “vượt qua” khoảng ngắn mất nguồn/dao động tải.
5) I/O phong phú, linh hoạt cấu hình
- 8 ngõ vào số có thể chọn sink/source bằng jumper, gán chức năng đa dạng: chạy thuận/nghịch, JOG, đa cấp tốc độ, reset, baseblock, external fault…
- 3 ngõ vào analog tùy biến điện áp/dòng (0–10 V, ±10 V, 4–20 mA) để nhận lệnh tốc độ, moment, phản hồi PID hoặc tín hiệu đặt khác từ PLC/HMI/sensor.
- Ngõ ra relay và transistor để báo trạng thái chạy, cảnh báo, đạt tốc độ, lỗi; 2 ngõ ra analog (FM/AM) có thể xuất tần số, dòng, moment, điện áp DC bus… phục vụ giám sát SCADA.
6) Truyền thông công nghiệp và mở rộng
Sẵn sàng RS‑422/485 Modbus/Memobus cho kết nối nhanh với BMS/SCADA/PLC. Ba khe option CN5-A/B/C cho phép bổ sung Profibus, DeviceNet, Mechatrolink, Ethernet, CC‑Link… giúp Biến Tần Yaskawa A1000 11kW tích hợp dễ dàng trong hầu hết hệ sinh thái truyền thông nhà máy hiện đại.
7) Cơ khí gọn – dễ lắp tủ
Thiết kế IP20/NEMA1 với top cover, terminal cover và front cover giúp thao tác gọn gàng và an toàn. Kích thước nhỏ gọn, khối lượng khoảng 4 kg, quạt làm mát tích hợp và digital operator có thể tháo rời/đưa ra mặt tủ giúp tối ưu không gian cũng như bảo trì hằng kỳ. Terminal lực bố trí khoa học cho nguồn vào, ngõ ra động cơ, cổng điện trở hãm và các điểm DC bus/DC reactor, giúp đi dây nhanh và gọn.
8) Môi trường làm việc – độ bền
Biến tần được thiết kế cho môi trường trong nhà, độ ẩm cao nhưng không ngưng tụ. Vùng nhiệt độ hoạt động rộng, có cơ chế derating khi nhiệt độ/độ cao tăng. Khi lắp cạnh nhau để tiết kiệm không gian, chỉ cần tháo top cover và đặt tham số phù hợp để quạt tăng cường làm mát – đảm bảo độ bền linh kiện trong suốt vòng đời làm việc.
9) Bảo vệ toàn diện và chẩn đoán thông minh
- Bảo vệ: quá dòng, quá áp/thấp áp, quá nhiệt, quá tải (oL1/oL2/oL3), lỗi PG, lỗi truyền thông… giúp hệ thống an toàn trước sự cố lưới, tải kẹt hoặc lỗi đấu nối.
- Giám sát: đọc nhanh tần số ra, dòng, moment, Vdc, thời gian chạy, tuổi thọ tụ/quạt… ngay trên màn hình hoặc qua truyền thông để chủ động bảo trì dự phòng.
10) Lưu ý lựa chọn – lắp đặt – EMC
- Chọn hạng tải: Heavy Duty cho tải có mô-men cao và biến thiên mạnh (băng tải nặng, nghiền, đùn…) – tương ứng động cơ khoảng 7,5 kW. Normal Duty cho quạt/bơm, có thể dùng đến tầm 11 kW. Tránh sử dụng ND cho tải nặng liên tục.
- Thông gió – khoảng hở: Giữ khoảng hở trên/dưới và hai bên để đối lưu gió; khi lắp side-by-side sát nhau cần tháo top cover và đặt thông số làm mát theo khuyến cáo (ví dụ L8‑35) để tính derating.
- EMC & an toàn điện: Khi yêu cầu theo IEC/EN 61800‑3, dùng đúng filter EMC dành cho dải model tương ứng, kết hợp cáp động lực bọc giáp và nối đất 360° hai đầu để giảm nhiễu lan truyền. Áp dụng cầu chì/fuse đầu vào theo khuyến cáo của hãng và ELCB Type B ở nơi cần thiết.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
Tải moment thay đổi – HVAC, nước, xử lý không khí
Với khả năng tiết kiệm năng lượng và PID tích hợp, CIMR-AT2A0040FAA đặc biệt phù hợp cho:
- Quạt/AHU, cooling tower: Điều khiển tốc độ theo áp suất hoặc lưu lượng; chống rung – giảm ồn khi tăng/giảm tốc; tiết kiệm điện ở vùng tải thấp.
- Bơm nước, booster, bơm tuần hoàn: Duy trì áp suất ổn định, bảo vệ bơm khi cạn nước hoặc quá tải; chạy luân phiên/đồng bộ đa bơm qua I/O và Modbus.
- Hệ HVAC tòa nhà/nhà máy: Tích hợp nhanh với BMS qua Modbus/Ethernet Option, đơn giản hóa wiring nhờ I/O phong phú.
Kết quả là giảm đáng kể chi phí vận hành, tăng độ bền cơ khí do khởi động mềm và hạn chế sốc thủy lực.
Tải moment gần hằng – sản xuất công nghiệp, OEM
- Băng tải, cấp liệu, đóng gói: Vector control giữ tốc độ ổn định khi tải biến thiên, moment giới hạn bảo vệ cơ khí; chạy đa cấp tốc độ bằng DI.
- Máy công cụ, máy cắt, chế biến thực phẩm: Đáp ứng nhanh, giữ tốc độ chính xác với CLV/PG khi cần; giám sát moment để phát hiện kẹt dao/cấp liệu.
- Nâng hạ nhẹ, cơ cấu xoay: Khả năng hãm chủ động và cổng điện trở hãm giúp dừng nhanh an toàn; các bảo vệ quá tải, quá dòng giảm rủi ro sự cố.
- Ứng dụng với motor PM/IPM: Tận dụng hiệu suất cao, mô-men lớn ở tốc độ thấp, phù hợp máy móc cần tối ưu tiêu thụ điện và kích thước động cơ.
Nhờ “full feature” của dòng A1000, các nhà tích hợp hệ thống có thể dùng chung một nền tảng biến tần cho nhiều trạm khác nhau, từ HVAC đến băng tải – giảm tồn kho, thống nhất cấu hình và chuẩn hóa dịch vụ bảo trì.
Vì sao nên chọn Biến Tần Yaskawa A1000 11kW – CIMR-AT2A0040FAA?
- Hiệu năng đỉnh – tính năng đầy đủ: Từ auto‑tuning IM/PM, vector OLV/CLV, PID, energy saving đến phong phú I/O và truyền thông – tất cả trong một khung máy nhỏ gọn.
- Thiết kế hướng đến độ tin cậy: Bảo vệ toàn diện, chẩn đoán tuổi thọ linh kiện, hỗ trợ derating theo điều kiện thực tế để duy trì độ bền lâu dài.
- Dễ lắp đặt – dễ vận hành: Terminal rõ ràng, operator tháo rời/remote, Modbus tích hợp; tài liệu tham số trực quan giúp commissioning nhanh và chính xác.
- Tối ưu chi phí sở hữu: Tiết kiệm năng lượng rõ rệt cho tải quạt/bơm, giảm hỏng hóc cơ khí nhờ khởi động mềm và kiểm soát moment, hạn chế dừng máy nhờ chức năng chống sụt và giám sát thông minh.
Nam Phương Viêt nhận tư vấn và báo giá nhanh
Nếu bạn đang tìm một giải pháp biến tần 220 V ba pha cho dải 7,5–11 kW vừa mạnh mẽ vừa bền bỉ, Biến Tần Yaskawa A1000 11kW – CIMR-AT2A0040FAA chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Nam Phương Viêt sẵn sàng đồng hành từ khâu tư vấn chọn công suất – hạng tải (Heavy/Normal), cấu hình tham số vận hành, đến triển khai truyền thông và tối ưu PID/energy saving cho từng ứng dụng cụ thể.
- Tư vấn kỹ thuật 1-1: chọn chế độ điều khiển IM/PM, OLV/CLV phù hợp mục tiêu mô-men – độ chính xác.
- Hỗ trợ lắp đặt: tư vấn khoảng hở, thông gió, lắp side-by-side, cấu hình tham số làm mát/derating.
- Giải pháp EMC trọn gói: filter, cáp bọc giáp, nối đất 360°, layout đi dây chuẩn để đạt tiêu chí EMI/EMC.
- Tích hợp truyền thông: Modbus, Profibus, Ethernet… với PLC/SCADA/BMS hiện hữu.
- Đào tạo vận hành: auto‑tuning, speed search, stall prevention, PID, giám sát U‑xx để chủ động bảo trì.
- Báo giá cạnh tranh – hàng chính hãng – bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Hãy liên hệ Nam Phương Viêt để nhận báo giá và tư vấn lựa chọn CIMR-AT2A0040FAA đúng ứng dụng. Chúng tôi hỗ trợ bóc tách yêu cầu kỹ thuật, đề xuất phụ kiện (điện trở hãm, DC reactor, option fieldbus), cũng như giải pháp tối ưu chi phí và thời gian triển khai cho dự án của bạn.
Liên hệ ngay:
– Tư vấn kỹ thuật & báo giá nhanh trong ngày
– Hỗ trợ kiểm tra tồn kho và thời gian giao hàng
– Cung cấp chứng từ CO/CQ theo yêu cầu dự án
Nam Phương Viêt – đối tác giải pháp truyền động và tự động hóa đáng tin cậy cho nhà máy hiện đại.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.