Biến tần Yaskawa A1000 30kW – Mã CIMR-AT2A0110AAA (22/30kW, 200–240V) cho tải nặng và bơm/quạt hiệu suất cao
CIMR-AT2A0110AAA là phiên bản thuộc dòng Yaskawa A1000 200V được thiết kế tối ưu cho cả tải momen không đổi (Heavy Duty ~ 22 kW) và tải momen biến thiên (Normal Duty ~ 30 kW). Sản phẩm cung cấp hiệu suất điều khiển xuất sắc cho động cơ cảm ứng (IM) lẫn động cơ nam châm vĩnh cửu (PM/IPM), tích hợp sẵn cuộn kháng DC giúp giảm méo hài và cải thiện hệ số công suất, đồng thời hỗ trợ nhiều chuẩn truyền thông công nghiệp phổ biến. Với kích thước gọn chuẩn tủ, dễ chuẩn hóa tham số trên toàn dải công suất, Biến Tần Yaskawa A1000 30kW là lựa chọn bền bỉ, tiết kiệm năng lượng và giàu tính năng công nghệ cho các hệ thống bơm/quạt, băng tải nặng, máy ép, máy trộn, extruder…
Điểm nhấn của CIMR-AT2A0110AAA nằm ở khả năng điều khiển momen khởi động lớn, ổn định tốc độ chính xác, khả năng ride-through khi sụt áp/ngắt điện ngắn hạn và bộ công cụ tiết kiệm năng lượng chuyên sâu cho HVAC – tất cả trong một khung lắp IP00 nhỏ gọn, tối ưu cho tủ MCC/tủ điều khiển trung tâm.

Tính năng nổi bật giúp tối ưu hiệu suất hệ thống
1) Điều khiển đa dạng cho IM và PM/IPM
- Hỗ trợ đầy đủ các chế độ điều khiển cho động cơ không đồng bộ: V/f, V/f + PG, Vector vòng hở (OLV) và Vector vòng kín (CLV) – đảm bảo từ ứng dụng cơ bản đến yêu cầu momen/tốc độ cao đều được đáp ứng.
- Điều khiển động cơ PM/IPM với OLVPM, Advanced OLVPM và CLVPM – tận dụng ưu thế hiệu suất của động cơ nam châm vĩnh cửu trong ứng dụng tiết kiệm năng lượng hoặc yêu cầu điều khiển chính xác.
- Khả năng cấp momen khởi động lớn, đạt khoảng 200% ngay ở tốc độ rất thấp (với CLV/CLVPM/AOLVPM), giúp khởi động tải nặng như máy nghiền, máy trộn, băng tải có quán tính cao một cách mượt mà.
- Dải điều khiển tốc độ rộng, độ chính xác cao khi thực hiện auto-tuning – phù hợp dây chuyền cần ổn định tốc độ dài hạn.
2) Mạnh mẽ nhưng gọn gàng – tối ưu cho tủ điện
- Khung lắp IP00 cho môi trường tủ kín, kích thước gọn theo chuẩn công suất 22/30 kW giúp tối ưu diện tích trong tủ điều khiển.
- Tích hợp cuộn kháng DC (từ cấp công suất này) giúp giảm THD và cải thiện PF, hạn chế phải bổ sung lọc sóng hài bên ngoài trong nhiều trường hợp, có lợi cho tuân thủ EMC/hài.
- Thiết kế tản nhiệt linh hoạt: có thể vận hành theo kiểu chuẩn (lưu thông gió trong tủ) hoặc sử dụng bộ kit đưa lá tản nhiệt ra ngoài tủ để giảm nhiệt trong khoang – rất hữu ích cho tủ có mật độ thiết bị cao.
3) Tiết kiệm năng lượng và tối ưu vận hành bơm/quạt
- Chế độ tiết kiệm năng lượng chuyên dụng cho bơm/quạt giúp giảm đáng kể điện năng tiêu thụ khi vận hành ở tải nhẹ và trung bình.
- PID tích hợp với chức năng sleep/wake duy trì áp suất/lưu lượng ổn định, tự động đưa hệ thống về trạng thái tiết kiệm khi không có nhu cầu và kích hoạt trở lại khi tải tăng.
- Speed search, droop control, stall prevention, torque limit… giữ hệ thống vận hành ổn định, tránh vượt dòng, giảm thời gian dừng máy và tăng tuổi thọ cơ khí.
4) Đầy đủ I/O và truyền thông công nghiệp
- Số lượng I/O phong phú cho phép cấu hình linh hoạt: ngõ vào số có thể chọn sink/source bằng jumper; ngõ vào tương tự hỗ trợ điện áp và dòng; ngõ ra analog, transistor và relay phục vụ đa dạng kịch bản giám sát/điều khiển.
- Truyền thông RS‑422/485 với MEMOBUS/Modbus lên đến 115,2 kbps – tích hợp dễ dàng vào PLC/SCADA.
- Ba khe cắm option mở rộng cho các fieldbus: Profibus, Profinet, DeviceNet, Ethernet, Mechatrolink, CC‑Link… giúp phù hợp với hầu hết chuẩn mạng công nghiệp hiện hành, thuận lợi khi nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống.
5) Kiểm soát năng lượng và an toàn hệ thống
- Ride‑through khi mất điện ngắn hạn giúp hệ thống ít bị gián đoạn; overvoltage suppression, overexcitation và high‑slip braking hỗ trợ hãm nhanh, hạn chế quá áp DC bus trong các tình huống dừng khẩn hoặc tải hồi năng lượng.
- Phiên bản này hỗ trợ kết nối bộ hãm ngoài khi cần hấp thụ năng lượng hãm lớn, thích hợp cho tải có quán tính cao hoặc chu kỳ dừng/khởi động dày.
- Bảo vệ toàn diện: quá dòng, quá áp/thấp áp DC bus, quá nhiệt, lỗi PG, lỗi truyền thông, giám sát nhiệt điện tử… giúp tăng độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
6) Nền tảng A1000 thống nhất – dễ chuẩn hóa và bảo trì
- Cùng một nền tảng chức năng từ công suất nhỏ đến lớn, cho phép bạn giữ chung template tham số, quy trình commissioning và linh kiện dự phòng trên toàn nhà máy.
- Auto‑tuning nhanh, công cụ zero‑servo, feed‑forward, inertia ASR tuning… hỗ trợ kỹ sư rút ngắn thời gian hiệu chỉnh, đảm bảo đạt hiệu năng tối ưu ngay từ giai đoạn chạy thử.
7) Khuyến nghị lắp đặt và vận hành thực tế
- Lắp thẳng đứng trong tủ kim loại, đảm bảo khe hở thông gió trên/dưới theo khuyến nghị; nếu nhiệt tích tụ cao, cân nhắc phương án external heatsink để tách nhiệt khỏi khoang tủ.
- Nhiệt độ môi trường vận hành phù hợp cho IP00; khi môi trường nóng hoặc mật độ thiết bị dày, áp dụng derating và đặt tham số môi trường (ví dụ L8‑12, L8‑35) để biến tần tự tối ưu bảo vệ.
- Ở độ cao lớn, áp dụng giảm tải theo hướng dẫn để bảo toàn độ tin cậy cách điện và tản nhiệt.
- Tổng công suất tỏa nhiệt của cấp công suất này xấp xỉ ba phần tư đến một kilowatt – cần tính toán thông gió/quạt tủ để giữ nhiệt độ môi trường bên trong tủ ổn định, từ đó kéo dài tuổi thọ linh kiện.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng phù hợp
Bơm/quạt công suất trung bình – lớn (HVAC, cấp/thoát nước, PCCC)
Ở ứng dụng bơm/quạt, Biến Tần Yaskawa A1000 30kW trong cấu hình Normal Duty là lựa chọn tối ưu nhờ đặc tính momen biến thiên và vùng hoạt động tiết kiệm năng lượng rộng. Bạn có thể khai thác PID tích hợp để giữ áp suất/lưu lượng ổn định, kích hoạt sleep để tiết kiệm điện khi nhu cầu thấp, và tận dụng thuật toán energy‑saving nhằm giảm tổn hao tổng thể. Nhờ cuộn kháng DC tích hợp, hệ thống đạt hiệu quả tốt hơn về mặt hài dòng, có lợi khi tích hợp vào tủ MCC của tòa nhà/cơ sở xử lý nước đòi hỏi tuân thủ nghiêm các chuẩn EMC/hài.
Băng tải nặng, máy nghiền, máy trộn, máy ép, extruder
Với các tải momen không đổi hoặc tải nặng cần lực kéo lớn ngay từ tốc độ thấp, CIMR-AT2A0110AAA ở chế độ Heavy Duty cho momen khởi động mạnh mẽ, điều khiển tốc độ ổn định và đáp ứng momen nhanh, đảm bảo dây chuyền vận hành trơn tru ngay cả khi tải thay đổi đột ngột. Khả năng vector vòng kín với cảm biến PG (khi lắp thêm option) giúp đạt độ chính xác tốc độ rất cao, phục vụ các cơ cấu cần đồng bộ tốc độ hoặc kiểm soát kéo căng vật liệu. Kết hợp các tính năng torque limit, stall prevention và overvoltage suppression, hệ thống vận hành linh hoạt, giảm sự cố dừng máy do quá tải hoặc dao động momen.
Nhà tích hợp hệ thống, OEM, và đơn vị vận hành muốn chuẩn hóa nền tảng
Các doanh nghiệp muốn tiêu chuẩn hóa biến tần cho nhiều dây chuyền sẽ đánh giá cao A1000 vì khả năng dùng chung nền tảng từ dải nhỏ đến dải lớn, cùng triết lý tham số nhất quán. Nhờ có ba khe option mạng, các nhà tích hợp có thể chọn đúng giao thức fieldbus tiêu chuẩn của khách hàng (Profinet, Profibus, Ethernet, DeviceNet, CC‑Link, Mechatrolink…), giúp rút ngắn thời gian triển khai và giảm rủi ro tương thích. Ngoài ra, bộ I/O phong phú cộng với các khối chức năng công nghệ (PID, droop, zero‑servo…) giúp giảm tải cho PLC ở các ứng dụng cần điều khiển cục bộ.
Vì sao nên chọn CIMR-AT2A0110AAA cho dự án của bạn?
- Hiệu năng điều khiển cao cho cả IM và PM/IPM: phù hợp từ tiết kiệm năng lượng bơm/quạt đến truyền động momen nặng, yêu cầu dừng/khởi động nhiều.
- Tối ưu hệ số công suất và giảm THD nhờ cuộn kháng DC tích hợp: giảm chi phí phần cứng phụ trợ, dễ đạt yêu cầu về chất lượng điện năng.
- Khả năng mở rộng truyền thông linh hoạt: dễ dàng tích hợp với hầu hết PLC/SCADA phổ biến trong công nghiệp.
- Thiết kế gọn cho tủ: tiết kiệm không gian, thuận tiện bố trí trong tủ trung tâm, phù hợp tiêu chuẩn lắp đặt công nghiệp.
- Tập tính năng công nghệ sâu: ride‑through, speed search, hãm nâng cao… giúp duy trì vận hành liên tục và an toàn.
- Nền tảng A1000 đồng nhất: đơn giản hóa đào tạo, vận hành, bảo trì và quản lý phụ tùng thay thế.
Hướng dẫn lựa chọn chế độ tải và một số lưu ý thiết kế
Chọn chế độ tải đúng ngay từ đầu
Để tận dụng tối đa hiệu suất, hãy chọn đúng giữa Heavy Duty (tải momen không đổi, khởi động nặng, cần dòng quá tải cao trong thời gian định mức) và Normal Duty (bơm/quạt, tải momen biến thiên, ưu tiên công suất danh định lớn hơn). Cài đặt tham số tương ứng cho chế độ làm việc, đồng thời cân nhắc đặc tính tải thực tế (chu kỳ làm việc, thời gian tăng/giảm tốc, số lần khởi động giờ, quán tính tải) để đặt giới hạn momen và thời gian hãm phù hợp.
Thiết kế tản nhiệt và thông gió tủ
Ở cấp công suất này, công suất tổn hao của biến tần không nhỏ, vì vậy cần tính toán quạt tủ/lưu lượng gió và bố trí đường đi của luồng khí sao cho nhiệt độ môi trường trong tủ luôn ở ngưỡng an toàn. Trong điều kiện môi trường nóng, hãy cân nhắc đưa heatsink ra ngoài tủ bằng kit chuyên dụng nhằm giảm nhiệt trong khoang thiết bị. Việc đặt tham số bù nhiệt độ môi trường giúp biến tần bảo vệ bản thân tốt hơn và tối ưu tuổi thọ tụ điện, module công suất.
Nguồn cấp, bảo vệ và phụ kiện
Lựa chọn thiết bị bảo vệ đầu vào phù hợp (cầu dao, MCCB/ELCB loại B) với dòng danh định tương ứng cấp công suất và điều kiện vận hành. Sử dụng cầu chì công nghiệp đúng chuẩn để bảo vệ bán dẫn công suất. Cáp lực và đầu cos nên đúng tiết diện, siết mô-men theo hướng dẫn nhà sản xuất để đảm bảo tiếp xúc cơ điện tin cậy, đạt chuẩn an toàn/UL, giảm phát nhiệt tại tiếp điểm.
Tích hợp truyền thông và I/O
Đối với nhà máy đã tiêu chuẩn hóa fieldbus, bạn có thể khai thác ba khe cắm option để chọn đúng giao thức mạng. Ở tầng I/O, tận dụng khả năng cấu hình ngõ vào số theo sink/source, các dải tín hiệu analog (điện áp, dòng) để kết nối cảm biến áp suất, lưu lượng, tốc độ… Việc quy hoạch I/O ngay từ giai đoạn thiết kế giúp chương trình điều khiển rõ ràng, dễ mở rộng và thuận tiện bảo trì sau này.
Encoder/PG và điều khiển vòng kín
Với ứng dụng yêu cầu độ chính xác tốc độ cao, tải nặng ở tốc độ gần 0 hoặc cần đồng bộ hóa, hãy trang bị thêm option PG/encoder để chạy chế độ vector vòng kín. Khi đó, biến tần có thể điều khiển momen và tốc độ một cách rất chính xác, cải thiện chất lượng sản phẩm và tính lặp lại của chu trình công nghệ.
Giá trị lâu dài cho nhà máy
Lựa chọn Biến Tần Yaskawa A1000 30kW không chỉ giúp hệ thống đạt năng suất và độ ổn định tốt ngay lập tức, mà còn tối ưu tổng chi phí sở hữu trong dài hạn. Từ hiệu quả năng lượng, thời gian dừng máy giảm, đến sự dễ dàng trong bảo trì và chuẩn hóa linh kiện – CIMR-AT2A0110AAA mang lại một nền tảng truyền động vững chắc cho chiến lược tự động hóa của doanh nghiệp.
Những ai nên chọn CIMR-AT2A0110AAA?
- Đơn vị vận hành hệ thống HVAC, cấp/thoát nước, xử lý nước thải muốn giảm chi phí điện năng và tăng độ ổn định điều khiển.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống, vật liệu xây dựng, nhựa, giấy, dệt… có dây chuyền băng tải nặng, máy trộn, máy nghiền, extruder cần momen khởi động mạnh và ổn định tốc độ cao.
- Nhà tích hợp hệ thống và OEM cần một nền tảng biến tần thống nhất, dễ mở rộng truyền thông, đi kèm bộ công cụ commissioning mạnh mẽ để rút ngắn thời gian triển khai.
- Nhà máy đang tìm giải pháp tối ưu THD, cải thiện PF và giảm chi phí phụ kiện lọc nhờ cuộn kháng DC tích hợp.
Nam Phương Việt – đối tác cung cấp và tư vấn Biến Tần Yaskawa A1000
Nam Phương Việt cung cấp trọn gói sản phẩm, tư vấn kỹ thuật và dịch vụ sau bán hàng cho CIMR-AT2A0110AAA nói riêng và dòng A1000 nói chung. Chúng tôi đồng hành từ khâu lựa chọn cấu hình (Heavy Duty/Normal Duty), tư vấn phương án tủ – thông gió – hãm, chọn option truyền thông/PG, đến cài đặt tham số và chạy thử tại hiện trường. Với kinh nghiệm triển khai trong các ngành nước, thực phẩm & đồ uống, HVAC, vật liệu xây dựng, dệt và nhựa, chúng tôi thấu hiểu bài toán vận hành thực tế và tối ưu hóa giải pháp phù hợp.
- Tư vấn chọn công suất, chế độ tải, phụ kiện tương thích với tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu vận hành của bạn.
- Hỗ trợ cấu hình tham số, auto‑tuning, test tải và đào tạo đội ngũ vận hành/bảo trì.
- Cung cấp option mạng công nghiệp, PG/encoder và điện trở hãm khi cần.
- Dịch vụ kiểm tra hài, đề xuất phương án tối ưu chất lượng điện năng tại chỗ.
Liên hệ để nhận tư vấn và báo giá tốt
Nếu bạn đang tìm một giải pháp truyền động hiệu suất cao, bền bỉ, dễ tích hợp và tiết kiệm năng lượng cho bơm/quạt hoặc tải nặng, hãy để Nam Phương Việt giúp bạn hiện thực hóa dự án. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng tư vấn chi tiết, đề xuất cấu hình tối ưu và báo giá cạnh tranh cho Biến Tần Yaskawa A1000 30kW – CIMR-AT2A0110AAA.
Gọi ngay cho Nam Phương Việt hoặc gửi yêu cầu qua email để nhận:
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí theo bài toán cụ thể.
- Giải pháp tối ưu chi phí – hiệu năng – độ tin cậy.
- Báo giá nhanh, hàng chính hãng, bảo hành theo tiêu chuẩn Yaskawa.
Nam Phương Việt – đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình số hóa và tối ưu hóa truyền động công nghiệp.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.