Giới thiệu sản phẩm CIMR-AT4A0250AAA – Biến Tần Yaskawa A1000 132kW 3 Pha 380V
CIMR-AT4A0250AAA là biến tần công suất lớn thuộc dòng A1000 của Yaskawa, tối ưu cho truyền động 110 kW và 132 kW ở cấp điện áp 3P 380–480 Vac. Biến tần tích hợp điều khiển vector IM/PM, Safe Disable và hệ sinh thái fieldbus phong phú, lý tưởng cho dây chuyền tải nặng.
Với điện áp vào cho phép dao động −15…+10% và tần số 50/60 Hz ±5%, CIMR-AT4A0250AAA đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp khắt khe. Ngõ ra 3P 0–400 Hz, điện áp tối đa xấp xỉ 0,95×Vin, đáp ứng dải điều tốc rộng và mô-men yêu cầu.
Đối với model 4A0250, chế độ Heavy Duty cung cấp 216 A cho motor danh nghĩa 110 kW, trong khi Normal Duty đạt 250 A cho motor 132 kW. Khả năng quá tải đạt 150% trong 60 giây (HD) và 120% trong 60 giây (ND), phù hợp khởi động nặng.
Biến Tần Yaskawa A1000 132kW tích hợp cuộn kháng DC nội, giúp giảm THDi, cải thiện hệ số công suất, đồng thời giảm nhu cầu phụ kiện ngoài. Cấu trúc IP00 để lắp trong tủ, mặt trước có nắp và digital operator JVOP-182, dễ thao tác, giám sát và cài đặt thông số.

Tính năng nổi bật
Công suất, dòng định mức và quá tải
Ở 400 V, dòng vào tham khảo là 300 A cho Heavy Duty và 346 A cho Normal Duty, với công suất vào danh định tương ứng 274 kVA và 316 kVA. Tổn hao công suất khoảng 3,0–3,5 kW ở tải định mức với sóng mang ≤5 kHz, cần tính toán tải nhiệt tủ.
Sóng mang có thể đặt 1–5 kHz cho khung rất lớn, với 5 kHz tương ứng dòng HD; khi đặt cao hơn phải derating theo tài liệu kỹ thuật. Nhờ thiết kế bus DC chắc chắn, biến tần hỗ trợ hãm động năng qua CDBR và điện trở, phù hợp chu kỳ dừng khẩn.
- Nguồn vào: 3P 380–480 Vac, 50/60 Hz; cho phép dao động điện áp −15…+10%, tần số ±5%.
- Ngõ ra: 3P 0–400 Hz; điện áp tối đa xấp xỉ 0,95×Vin cho hiệu suất dẫn động cao.
- Quá tải: HD 150% Iđm trong 60 s (chu kỳ 300 s); ND 120% Iđm trong 60 s.
- Công suất vào danh định: 274 kVA (HD), 316 kVA (ND); tổn hao 3,0–3,5 kW ở tải định mức.
- Tích hợp cuộn kháng DC nội, giảm THDi và cải thiện PF mà không cần DC reactor ngoài.
Điều khiển động cơ IM/PM và độ chính xác
CIMR-AT4A0250AAA hỗ trợ V/f, V/f có PG, OLV, CLV cho động cơ không đồng bộ; cùng OLVPM, Advanced OLVPM, CLVPM cho động cơ nam châm vĩnh cửu. Sau Auto-tuning, mô-men khởi động đạt đến 200% ở tốc độ 0 với CLV/CLVPM, đặc biệt hữu ích cho tải nặng.
Dải điều tốc rộng giúp tối ưu nhiều quy trình: OLV tới xấp xỉ 1:1200, CLV/CLVPM tới xấp xỉ 1:1500. Độ chính xác tốc độ ước đạt 0,2% với OLV và 0,02% với CLV ở 25 °C, tải ổn định, đem lại chất lượng điều khiển vượt trội và tiết kiệm năng lượng.
- Mô-men khởi động: 150% tại 3 Hz (V/f); 200% tại 0,3 Hz (OLV); 200% tại tốc độ 0 với CLV/CLVPM.
- Dải điều tốc: 1:1200 (OLV), 1:1500 (CLV/CLVPM); độ chính xác tốc độ đến 0,02% với CLV.
- Auto-tuning IM/PM dạng đứng yên hoặc quay, tối ưu hằng số motor và tuyến tính mô-men.
I/O linh hoạt và truyền thông công nghiệp
Biến tần cung cấp 8 DI đa chức năng với jumper chọn sink/source và nguồn nội hoặc ngoại, đáp ứng linh hoạt phương án wiring. Ba AI nhận 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA, xung 0–32 kHz; DIP cho phép chọn áp hoặc dòng trên A2, tiện cấu hình tại chỗ.
Ngõ ra gồm 2 relay, 2 transistor, 2 AO và một MP xung 0–32 kHz để phản hồi tốc độ hoặc mô-men. Truyền thông tích hợp RS-422/485 (Memobus/Modbus), và tùy chọn nhiều fieldbus như Profinet, EtherNet/IP, Profibus-DP, DeviceNet, CANopen, CC-Link, Mechatrolink, LON.
- DI: 8 kênh S1–S8; jumper S3 chọn sink/source và nguồn nội/ngoại linh hoạt.
- AI: A1, A2, A3 hỗ trợ 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA, xung 0–32 kHz; DIP S1 chọn áp/dòng.
- DO: 2 relay (báo lỗi, trạng thái chạy), 2 transistor P1/P2, 2 AO (FM/AM), 1 MP xung.
- Truyền thông: RS-422/485 Modbus tích hợp; tùy chọn Profinet, EtherNet/IP, Profibus-DP, DeviceNet, CANopen, CC-Link, Mechatrolink, LON.
An toàn và bảo vệ
CIMR-AT4A0250AAA tích hợp Safe Disable hai kênh H1/H2/HC và EDM DM/DM-, đạt PLd/SIL2 theo ISO 13849-1/IEC 61508 khi đấu dây và kiểm tra đúng. Tính năng này cho phép dừng an toàn cấp STO mà không cần contactor động lực ở ngõ ra.
Hệ thống bảo vệ toàn diện gồm quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, quá tải motor oL1/oL2, lỗi PG, lỗi truyền thông, lỗi Safe Disable và sự cố chạm đất. Nhờ vậy, Biến Tần Yaskawa A1000 132kW vận hành tin cậy, giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.
- Safe Disable 2 kênh đạt PLd/SIL2; EDM giám sát tiếp điểm an toàn cho chuỗi liên động.
- Bảo vệ đa lớp: OC, OV/UV, OH, overload, lỗi PG, lỗi truyền thông, ground fault.
- Ride-through, Overvoltage Suppression, Stall Prevention giúp duy trì vận hành khi lưới dao động.
Cơ khí, làm mát và điều kiện lắp đặt
Thuộc khung rất lớn IP00, 4A0250 lắp trong tủ kim loại với luồng gió dọc heatsink, nhiều quạt phía sau hỗ trợ tải nhiệt lớn. Kích thước điển hình khoảng 900–1000 H × 450–500 W × 400–450 D mm, khối lượng 80–90 kg, cần tuân thủ outline riêng.
Nhiệt độ môi trường −10…50 °C cho IP00; trên 50 °C phải derating theo đường cong L8-12/L8-35. Độ cao đến 1000 m không derating; từ 1000–3000 m giảm xấp xỉ 1% dòng mỗi 100 m, đảm bảo dự trữ mô-men phù hợp với điều kiện lắp đặt.
- Lắp đặt thẳng đứng, giữ khoảng hở trên/dưới theo khuyến nghị, dẫn gió đúng hướng qua heatsink.
- Tránh bụi dẫn điện, dầu, khí ăn mòn, rung vượt chuẩn; tách cáp lực và điều khiển tối thiểu 30 cm.
- Cân nhắc tải nhiệt vài kW khi thiết kế tủ, chọn quạt hoặc điều hòa để giữ nhiệt độ trong tủ ≤45 °C.
Hiệu quả năng lượng, điều khiển quy trình và công cụ
Biến tần tích hợp PID có chế độ sleep, tính năng tiết kiệm năng lượng, giới hạn mô-men bốn góc phần tư và điều khiển mô-men chủ động. DriveWorksEZ cho phép lập trình logic tùy biến trong drive, tối ưu hóa chuỗi liên động và loại bỏ nhiều phần tử rời.
Các chức năng hỗ trợ quy trình như droop chia tải, speed search, ride-through, S-curve, step-speed, DC injection, high-slip và over-excitation braking, KEB, Inertia/ASR Tuning. Auto-tuning IM/PM hỗ trợ dạng đứng yên và quay, rút ngắn thời gian commissioning dây chuyền.
- PID kèm sleep, tiết kiệm năng lượng cho bơm/quạt; giới hạn mô-men, điều khiển mô-men chính xác.
- Speed search, ride-through, Overvoltage Suppression tối ưu tính liên tục vận hành.
- DriveWorksEZ, giám sát năng lượng, preset ứng dụng giúp commissioning nhanh và nhất quán.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
CIMR-AT4A0250AAA là cấp công suất trọng điểm trong dải 110–132 kW, phù hợp nhiều truyền động tải nặng liên tục. Sự kết hợp điều khiển vector cho IM/PM, Safe Disable, fieldbus đa dạng giúp doanh nghiệp triển khai nền tảng chung cho nhiều khu vực thiết bị.
Khả năng quá tải mạnh, dải điều tốc rộng và độ chính xác cao giúp nâng hiệu suất, giảm tiêu thụ điện và nâng chất lượng sản phẩm. Biến Tần Yaskawa A1000 132kW đặc biệt hiệu quả trong các nhà máy xi măng, thép, khai khoáng, xử lý nước và HVAC trung tâm.
Bơm và quạt công suất rất lớn
Với ND 132 kW, biến tần đáp ứng tối ưu đặc tính mô-men tải ∝ n² của bơm và quạt, cho phép điều khiển PID mượt và tiết kiệm năng lượng. Chức năng sleep, droop chia tải và giám sát năng lượng hỗ trợ vận hành hệ thống đa bơm/quạt chuyên nghiệp.
Các chức năng ride-through, Overvoltage Suppression và Stall Prevention giúp hệ thống ổn định khi điện áp lưới biến thiên. Khả năng truyền thông Profinet hoặc EtherNet/IP cho phép tích hợp SCADA/BMS, giám sát trạng thái, cảnh báo và tối ưu bảo trì theo tình trạng.
- Bơm cấp nước nhà máy, trạm bơm nhiệt điện, bơm PCCC công suất cao với yêu cầu tin cậy nghiêm ngặt.
- Quạt giải nhiệt tháp, quạt khói, quạt gió lò, quạt hút bụi lớn cần mô-men khởi động chắc chắn.
Tải mô-men không đổi nặng
Ở HD 110 kW, CIMR-AT4A0250AAA đảm đương băng tải clinker, quặng nặng, vít tải lớn, crusher, mill, mixer và extruder. Mô-men khởi động đến 200% với CLV/CLVPM sau Auto-tuning giúp khởi động êm, hạn chế sụt áp và giảm chấn động cơ khí.
Giới hạn mô-men bốn góc phần tư, S-curve, step-speed và DC injection hỗ trợ điều khiển chuyển động ổn định, bảo vệ thiết bị cơ khí. Kết hợp Safe Disable PLd/SIL2, hệ thống đạt mức an toàn cao mà vẫn đơn giản hóa phần điện, rút gọn linh kiện phụ trợ.
- Băng tải nặng, vít tải lớn, crusher, mill công nghiệp với chu kỳ làm việc khắt khe.
- Máy nén khí trục vít 132 kW, máy cán, máy ép nơi yêu cầu mô-men giữ chính xác.
Ứng dụng motor PM hiệu suất cao
Nhờ Advanced OLVPM và CLVPM, biến tần khai thác tối đa ưu thế hiệu suất của motor PM cho dây chuyền liên tục. Độ chính xác tốc độ cao, điều khiển mô-men chính xác giúp tiết kiệm điện và giảm nhiệt cho động cơ trong vận hành dài hạn.
Tính năng Auto-tuning PM, điều khiển mô-men, droop và DriveWorksEZ giúp thiết kế hệ thống tinh gọn và dễ lặp lại. Khả năng giao tiếp mở rộng hỗ trợ kết nối với PLC hiện hữu, đảm bảo tính tương thích và tối ưu chi phí tích hợp cho nhà máy.
- Dây chuyền xi măng, thép, khai khoáng cần tiết kiệm năng lượng và độ sẵn sàng cao.
- Hệ thống xử lý nước, HVAC trung tâm sử dụng motor PM để đạt hiệu suất vượt trội.
Lựa chọn duty và phụ kiện mở rộng
Chế độ HD phù hợp tải mô-men không đổi, khởi động/dừng nặng và duty cao; ND tối ưu cho bơm/quạt. Khi dùng hãm động năng, bố trí CDBR và điện trở LKEB đấu bus DC, cài đặt tắt Stall Prevention khi giảm tốc để không can thiệp quá trình hãm.
Về bảo vệ nguồn, cân nhắc MCCB/ELCB chọn 1,5–2× dòng vào và ELCB loại B chịu dòng rò tần số cao. Với dòng cao nên bố trí ELCB riêng cho mỗi biến tần, lắp lọc EMC đầu vào, sử dụng cáp motor bọc giáp và nối đất 360° tại đầu drive.
- Cầu chì Bussmann FWH-600A, holder Fuji CS5F-600; MCCB Fuji CR6L-600, định mức 600 A.
- Cáp lực ngắn nhất có thể, tách rời khỏi cáp điều khiển ≥30 cm để giảm nhiễu và đáp ứng EMC.
- Thiết kế tủ theo outline 4A0250, đảm bảo lưu thông gió dọc heatsink và không gian bảo trì.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để được tư vấn cấu hình tối ưu và nhận báo giá nhanh cho CIMR-AT4A0250AAA, vui lòng cung cấp thông số motor, tải và điều kiện lắp đặt. Đội ngũ kỹ thuật sẽ đề xuất duty HD/ND, phụ kiện hãm, fieldbus, lọc EMC và giải pháp tản nhiệt phù hợp ngân sách và tiêu chuẩn nhà máy.
Biến Tần Yaskawa A1000 132kW mang lại hiệu suất, độ tin cậy và an toàn hàng đầu cho truyền động công suất lớn. Hãy liên hệ để được hỗ trợ kỹ thuật, bóc tách vật tư và giải pháp tích hợp trọn gói, giúp rút ngắn thời gian triển khai và tối ưu chi phí vận hành.
- Thông tin cần chuẩn bị: công suất/điện áp motor, loại tải, chu kỳ làm việc, chiều dài cáp, nhu cầu hãm, yêu cầu truyền thông.
- Yêu cầu dịch vụ: tư vấn chọn duty, thiết kế tủ, kiểm tra EMC, cấu hình tham số, chạy thử và đào tạo vận hành.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.