Giới thiệu CIMR-AT4A0362AAA – Biến Tần Yaskawa A1000 185kW 3 Pha 380V
CIMR-AT4A0362AAA là model công suất lớn trong dòng A1000 400 V, đáp ứng tải 160/185 kW ở lưới 3P 380–480 Vac. Biến Tần Yaskawa A1000 185kW mang lại độ tin cậy công nghiệp, điều khiển vector IM/PM toàn diện và hiệu suất năng lượng vượt trội cho dây chuyền nặng liên tục.
Thiết bị hỗ trợ hai chế độ duty linh hoạt: Heavy Duty cho tải mô-men không đổi khắt khe, và Normal Duty tối ưu cho bơm/quạt. Với đầy đủ tính năng an toàn, truyền thông và công cụ lập trình, CIMR-AT4A0362AAA phù hợp làm truyền động chính trong xi măng, thép, khai khoáng, HVAC trung tâm.

Thông số điện chính
Nguồn vào 3P 380–480 Vac, 50/60 Hz với dải dao động điện áp −15…+10% và dung sai tần số ±5%, đảm bảo hoạt động ổn định ở nhiều môi trường lưới. Ngõ ra 3P 0–400 Hz, điện áp tối đa xấp xỉ 0,95×Vin, phù hợp phổ biến động cơ công nghiệp.
Dòng định mức 4A0362 đạt 304 A ở Heavy Duty cho motor danh nghĩa 160 kW, và 362 A ở Normal Duty cho motor danh nghĩa 185 kW. Khả năng quá tải đạt 150% trong 60 s (chu kỳ 300 s) với HD và 120% trong 60 s với ND, đáp ứng yêu cầu tăng tải ngắn hạn.
- Dòng vào tham khảo ở 400 V: 300 A (HD) và 346 A (ND), giúp tính chọn MCCB/ELCB và cáp phù hợp cho từng duty.
- Công suất vào danh định: 274 kVA (HD) và 316 kVA (ND), hỗ trợ tính toán biến áp cấp nguồn và hệ thống phân phối.
- Tổn hao công suất khoảng 4–4,5 kW ở tải định mức với sóng mang ≤5 kHz, là cơ sở thiết kế giải pháp tản nhiệt tủ.
- Sóng mang cài đặt 1–10 kHz; 5 kHz tương ứng dòng Heavy Duty, trên 5 kHz cần derating theo bảng A.6/A.7 để đảm bảo tin cậy.
- Ngõ ra hỗ trợ dải tần tới 400 Hz, thích hợp các ứng dụng tốc độ cao và điều khiển vector chính xác cho IM/PM.
- Chọn duty qua tham số C6‑01: 0 cho Heavy Duty và 1 cho Normal Duty, đảm bảo dòng định mức phù hợp tải thực tế.
Cấu trúc cơ khí và lắp đặt
CIMR-AT4A0362AAA thuộc khung rất lớn nhóm IP00 400 V (4A0250A–4A0362A), tích hợp heatsink lớn và nhiều quạt phía sau. Mặt trước có nắp và digital operator JVOP‑182, thuận tiện cấu hình, giám sát và bảo trì tại hiện trường.
Kích thước điển hình của dải 4A0250–4A0362 khoảng 1,0 m (H) × 0,5 m (W) × 0,45 m (D), khối lượng khoảng 90–100 kg, cần kiểm tra bản vẽ outline riêng cho 4A0362A khi thiết kế tủ. Kiểu lắp đặt IP00 trong tủ kim loại, đảm bảo lưu thông gió.
- Nhiệt độ môi trường −10…50 °C với IP00; trên 50 °C bắt buộc derating và cài L8‑12, L8‑35 tương ứng kiểu lắp: IP00, side‑by‑side, IP20 hoặc external heatsink.
- Độ cao ≤1000 m không derating; 1000–3000 m giảm khoảng 1% dòng/100 m, cần tính lại công suất cho vùng cao.
- Lắp đặt thẳng đứng, chừa khoảng trống trên/dưới theo hướng dẫn để đảm bảo luồng gió làm mát, tránh tuần hoàn nhiệt.
- Tránh môi trường bụi dẫn điện, dầu, khí ăn mòn, độ rung cao; ưu tiên tủ chuẩn công nghiệp có lọc gió hoặc điều hòa tủ.
- Khuyến nghị kiểm tra mô-men siết cáp, thanh cái và đấu nối Earth 360° cho EMC tốt hơn trong tủ kim loại.
Tính năng nổi bật
Biến Tần Yaskawa A1000 185kW hỗ trợ đầy đủ điều khiển V/f, vector vòng hở OLV, vector vòng kín CLV cho động cơ IM, cùng OLVPM, Advanced OLVPM, CLVPM cho động cơ PM. Độ chính xác tốc độ tới 0,02% ở CLV, cho hiệu suất điều khiển cao cấp.
Khởi động mạnh mẽ với mô-men tới 200% tại 0,3 Hz ở OLV, và 200% tại tốc độ 0 ở CLV/CLVPM sau Auto‑tuning. DriveWorksEZ giúp xây dựng logic tùy biến, còn Safe Disable tích hợp đạt Cat.3 PLd/SIL2 giúp nâng độ an toàn chức năng của hệ truyền động.
Khả năng điều khiển và hiệu suất
Dải điều tốc rộng: OLV tới khoảng 1:1200 và CLV/CLVPM tới khoảng 1:1500, đáp ứng từ tải nặng mô-men không đổi đến bơm/quạt biến mô-men. Tính năng tiết kiệm năng lượng, droop chia tải và giới hạn mô-men bốn quadrant tăng hiệu quả vận hành.
Sẵn sàng Auto‑tuning IM/PM dạng stationary/rotational giúp nhận dạng tham số nhanh, tối ưu hóa đáp ứng và giảm rung. Các thuật toán speed search, ride‑through, Overvoltage Suppression và KEB đảm bảo quá trình không gián đoạn khi lưới dao động.
- Mô-men khởi động: khoảng 150% tại 3 Hz ở V/f; 200% tại 0,3 Hz ở OLV; 200% tại tốc độ 0 với CLV/CLVPM sau Auto‑tuning chuẩn.
- Độ chính xác tốc độ: khoảng 0,2% với OLV và 0,02% với CLV ở 25 °C, phù hợp yêu cầu đồng bộ dây chuyền cao.
- Chức năng: PID có sleep, tiết kiệm năng lượng, giới hạn mô‑men, điều khiển mô‑men, droop, speed search, ride‑through, stall prevention.
- Gia tốc/giảm tốc mượt với S‑curve, step‑speed, DC injection, high‑slip và over‑excitation braking cho dừng/tải nặng.
- Inertia/ASR Tuning cải thiện phản hồi tải thay đổi, giảm vọt lố và tăng ổn định ở chu trình nhanh.
- Giám sát năng lượng và preset ứng dụng giúp vận hành minh bạch, tối ưu hóa tiêu thụ điện theo ca sản xuất.
I/O và truyền thông
CIMR-AT4A0362AAA trang bị 8 DI đa chức năng, hỗ trợ jumper chọn sink/source và nguồn nội/ngoại linh hoạt khi tích hợp tủ. Ba AI nhận 0–10 V, ±10 V, 4–20 mA, 0–20 mA và xung 0–32 kHz, đáp ứng nhiều tín hiệu điều khiển quá trình.
Ngõ ra gồm 2 relay, 2 transistor PNP/NPN, 2 AO và 1 ngõ ra xung 0–32 kHz, thuận tiện báo trạng thái và điều khiển ngoại vi. RS‑422/485 (Memobus/Modbus) tích hợp, và tùy chọn Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link, Mechatrolink, LON.
- DI: 8 ngõ vào số S1–S8 lập trình chức năng, cấu hình trigger linh hoạt cho logic dây chuyền.
- AI: A1, A2, A3 đọc điện áp/dòng/xung, hỗ trợ bám PID, điều khiển tốc độ/mô-men và đặt điểm công nghệ.
- DO: 2 relay MA‑MB‑MC, M1‑M2 chịu tải AC/DC, 2 transistor PNP/NPN P1, P2, 2 AO FM, AM cho giám sát analog.
- Ngõ ra xung MP 0–32 kHz phục vụ đo tốc độ, đồng bộ hóa hoặc phát tín hiệu tới PLC/đồng hồ.
- Truyền thông công nghiệp đa giao thức giúp kết nối linh hoạt với DCS/PLC hiện hữu trong nhà máy.
- An toàn: 2 kênh Safe Disable H1/H2/HC + EDM DM/DM‑ đạt Cat.3 PLd/SIL2 khi đấu chuẩn theo tiêu chuẩn an toàn.
Giải pháp hệ thống và bảo vệ
Dải 4A0058–4A1200 tích hợp cuộn kháng DC, giúp giảm THDi và cải thiện hệ số công suất mà không cần DC reactor rời. Điều này giảm chi phí, tăng độ gọn của tủ và phù hợp yêu cầu EMC của nhiều nhà máy công nghiệp.
Khuyến nghị bảo vệ nguồn với MCCB/ELCB 1,5–2× dòng vào và ELCB loại B theo IEC 60755 để xử lý dòng rò tần số cao. Sử dụng cáp motor bọc giáp, nối đất 360° tại biến tần và tách cáp lực khỏi cáp điều khiển tối thiểu 30 cm.
- Cầu chì Bussmann FWH‑800A với holder Fuji CS5F‑800 (AC500 V, 800 A) hoặc MCCB Fuji CR6L‑800 hay tương đương 800 A.
- Cáp lực và motor nên là loại bọc giáp, vỏ kim loại liên tục, nối đất hai đầu để tối ưu nhiễu dẫn và bức xạ.
- Lắp lọc EMC đầu vào khi môi trường nhạy cảm, đảm bảo tuyến cáp ngắn gọn và tấm chắn sóng tốt trong tủ.
- Hãm động năng: dùng CDBR + điện trở LKEB trên bus DC (3/‑), đưa tiếp điểm rơle nhiệt vào mạch cắt MCCB/MC chống cháy.
- Khi sử dụng hãm, tắt Stall Prevention khi giảm tốc (L3‑04 = 0) để cho phép hấp thụ năng lượng phanh đúng thiết kế.
- Tải tổn hao vài kW yêu cầu tính toán quạt/điều hòa tủ đủ công suất; theo dõi cảnh báo nhiệt để nâng độ bền.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
Biến Tần Yaskawa A1000 185kW phù hợp bơm/quạt rất lớn, quạt giải nhiệt tháp, quạt khói, quạt gió lò và bơm PCCC công suất cao. Với tính năng PID, sleep và tiết kiệm năng lượng, giải pháp kiểm soát lưu lượng – áp suất ổn định, tiết kiệm chi phí vận hành.
Ở tải mô-men không đổi, CIMR-AT4A0362AAA đáp ứng băng tải clinker/quặng, crusher, mill, mixer, extruder nặng, máy nén khí trục vít 185 kW và máy cán. Độ chính xác tốc độ cao, mô-men khởi động lớn và khả năng quá tải giúp vận hành tin cậy chu kỳ nặng.
Ứng dụng bơm/quạt và tải biến mô-men
Cấu hình Normal Duty giúp tối ưu chi phí và hiệu suất cho tải mô-men ∝ n², với thuật toán tiết kiệm năng lượng chủ động. PID tích hợp, chức năng sleep/awake và giới hạn áp suất giúp hệ bơm quạt vận hành êm, bảo vệ thiết bị cơ khí và giảm cavitation.
Tính năng ride‑through và Overvoltage Suppression hỗ trợ giữ động cơ không ngắt khi lưới dao động, giảm dừng ngoài ý muốn. Khả năng khởi động mượt, S‑curve và step‑speed giúp hạn chế búa nước, sốc cơ học và tăng tuổi thọ hệ thống ống/quạt.
- Bơm nước nhà máy, bơm cấp/tuần hoàn trong nhiệt điện và hệ thống bơm PCCC công suất lớn.
- Quạt giải nhiệt tháp, quạt khói, quạt gió lò, quạt hút bụi cỡ lớn trong xi măng, thép và xử lý môi trường.
- Hệ HVAC trung tâm cần điều khiển lưu lượng và tối ưu hóa năng lượng theo tải thời gian thực.
- Giải pháp multi-pump với droop chia tải, hạn chế bơm chạy quá điểm hiệu suất tối ưu.
Tải mô-men không đổi và dây chuyền nặng
Heavy Duty cho phép 150% dòng định mức trong 60 giây, phù hợp tải có quán tính lớn, khởi động nặng và chu kỳ thay đổi đột ngột. Vector CLV/CLVPM giữ tốc độ gần như tuyệt đối, tăng chất lượng sản phẩm và giảm phế phẩm trong dây chuyền liên tục.
Giới hạn mô-men bốn quadrant, DC injection và over‑excitation braking giúp kiểm soát dừng, kẹp tải và chống trôi khi tải dốc. DriveWorksEZ tạo logic liên động tại chỗ, giảm phụ thuộc PLC và rút ngắn thời gian commissioning hiện trường.
- Băng tải clinker/quặng khối lượng lớn, yêu cầu mô-men khởi động cao và giữ tốc độ đồng bộ nhiều nhánh.
- Crusher, mill, mixer công nghiệp với va đập tải, cần bảo vệ stall và giới hạn mô-men tức thời.
- Extruder nặng, máy nén khí trục vít 185 kW, yêu cầu mô-men đều và dải điều tốc ổn định.
- Máy cán/ép công nghiệp cần điều khiển tốc độ, mô-men chính xác và phản hồi nhanh theo chu trình.
Ứng dụng motor PM hiệu suất cao
CIMR-AT4A0362AAA hỗ trợ Advanced OLVPM và CLVPM, khai thác tối đa hiệu suất motor PM cho dây chuyền liên tục. Auto‑tuning PM giúp nhận dạng tham số rotor nhanh, giảm tổn hao và tăng mật độ công suất của hệ truyền động.
Khả năng điều tốc rộng và độ chính xác cao làm nền cho tiết kiệm năng lượng đáng kể trong vận hành dài hạn. Các giao thức fieldbus mở, kết nối DCS/PLC giúp giám sát năng lượng và tối ưu hóa lịch vận hành theo ca sản xuất.
- Xi măng: quạt lò, quạt clinker, băng tải dài, nghiền liệu cần ổn định dòng công nghệ.
- Thép: quạt hút bụi, băng tải phôi, máy nén trung tâm, phụ trợ cán với yêu cầu đáp ứng nhanh.
- Khai khoáng: băng tải dốc dài, crusher, sàng rung với điều khiển mô-men tin cậy.
- Xử lý nước và HVAC trung tâm: bơm/quạt hiệu suất cao, vận hành 24/7 với tối ưu năng lượng.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Để nhận tư vấn lựa chọn cấu hình CIMR-AT4A0362AAA phù hợp ứng dụng và duty, vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ sư của chúng tôi. Chúng tôi hỗ trợ chọn lọc phụ kiện, kiểm tra thông số motor, tích hợp truyền thông và đề xuất giải pháp tủ đảm bảo hiệu năng – chi phí tối ưu.
Biến Tần Yaskawa A1000 185kW sẵn sàng cho dự án mới hoặc nâng cấp, với dịch vụ khảo sát hiện trường và kiểm tra tương thích lưới. Nhận báo giá nhanh, thời gian giao hợp lý và hỗ trợ kỹ thuật xuyên suốt vòng đời thiết bị, từ thiết kế đến vận hành ổn định.
Dịch vụ kỹ thuật và hậu mãi
Chúng tôi cung cấp trọn gói: tính chọn công suất/duty, thiết kế tủ, chọn MCCB/cầu chì, kiểm tra EMC và giải pháp làm mát. Dịch vụ khởi động, Auto‑tuning IM/PM, hiệu chỉnh PID, đào tạo vận hành và chuyển giao tài liệu giúp bạn khai thác tối đa CIMR-AT4A0362AAA.
Hỗ trợ lập trình DriveWorksEZ, cấu hình fieldbus và tích hợp an toàn Safe Disable đạt yêu cầu Cat.3 PLd/SIL2. Cung cấp bản vẽ outline chính xác cho 4A0362A, checklist lắp đặt và quy trình SAT/FAT, đảm bảo dự án của bạn triển khai nhanh và bền vững.
- Tư vấn kỹ thuật 1‑1 theo ứng dụng, phân tích tải và duty, khuyến nghị giải pháp tiết kiệm năng lượng.
- Thiết kế – chế tạo tủ, bố trí khí động học, tính tổn hao và lựa chọn điều hòa/quạt phù hợp.
- Cấu hình truyền thông Profinet, EtherNet/IP, Profibus‑DP, DeviceNet, CANopen, CC‑Link, Mechatrolink, LON.
- Kiểm tra bảo vệ nguồn: chọn MCCB/ELCB loại B, cầu chì Bussmann FWH‑800A và phụ kiện chuẩn.
- Hướng dẫn cáp – EMC, nối đất 360°, tách tuyến cáp lực/điều khiển, lắp lọc EMC khi cần.
- Bảo hành chính hãng, phụ tùng thay thế, bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật khẩn cấp 24/7.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.