Giới thiệu CIMR-AT4A0930AAA – Biến Tần Yaskawa A1000 500kW 3 Pha 380V
CIMR-AT4A0930AAA là biến tần khung cực lớn thuộc dòng A1000, vận hành ở 3P 380–480 V với dải tần số ngõ ra 0–400 Hz cho các truyền động công suất rất cao. Đây là lựa chọn Biến Tần Yaskawa A1000 500kW tin cậy cho motor cảm ứng lẫn motor nam châm vĩnh cửu.
Thiết kế vỏ IP00 cùng cuộn kháng DC tích hợp giúp tối ưu chất lượng nguồn và giảm méo hài cho hệ thống công suất lớn. Ở 400 V, model đạt 450 kW Heavy Duty, 500 kW Normal Duty, với dòng định mức tương ứng 810 A và 930 A cho nhiều cấu hình tải khác nhau.

Hiệu năng và độ tin cậy
Biến tần hỗ trợ V/f, V/f+PG, OLV, CLV cho động cơ IM; OLVPM, Advanced OLVPM, CLVPM cho động cơ PM, đáp ứng phổ ứng dụng rộng. Độ chính xác tốc độ đạt khoảng 0,2% ở OLV và 0,02% ở CLV, với dải điều tốc 1:1200 đến 1:1500.
Khả năng quá tải cho phép HD 150% trong 60 giây và ND 120% trong 60 giây với chu kỳ 300 giây, đảm bảo mô-men trong điều kiện khởi động nặng và quá độ. Tổn hao khoảng 9–11 kW ở tải định mức, phù hợp thiết kế tản nhiệt có dự phòng.
Thông số điện cơ bản
CIMR-AT4A0930AAA nhận điện áp 380–480 Vac, 50/60 Hz, cho phép ±10% điện áp và ±5% tần số, đảm bảo ổn định ở hệ thống biến thiên. Điện áp ngõ ra tối đa xấp xỉ 0,95×Vin, đáp ứng yêu cầu mô-men và tốc độ trong nhiều dải vận hành khác nhau.
Sóng mang khuyến nghị khoảng 2–5 kHz, và cần derating theo đường cong riêng khi tăng cao để giữ an toàn nhiệt. Hai kênh Safe Disable kèm EDM đạt PLd/SIL2, kết hợp RS‑422/485 Modbus tích hợp và card fieldbus tùy chọn cho kết nối linh hoạt.
Tính năng nổi bật
Biến Tần Yaskawa A1000 500kW nổi bật nhờ hiệu năng điều khiển vector tiên tiến, I/O phong phú và độ bền công nghiệp cao. Từ tối ưu mô-men ở tốc độ thấp đến tiết kiệm năng lượng với động cơ PM, sản phẩm đem lại lợi ích cụ thể cho từng quy trình sản xuất.
Cuộn kháng DC tích hợp giúp hạn chế dòng xung và méo hài, cải thiện tuổi thọ thiết bị thượng nguồn, đồng thời giảm chi phí phụ kiện ngoài. Khung máy cùng size với 4A1200, dễ đồng bộ cơ khí, lắp ghép và chuẩn hóa thiết kế tủ công suất lớn.
Điều khiển đa dạng cho IM và PM
Các chế độ OLV, CLV, OLVPM, Advanced OLVPM và CLVPM cho phép tinh chỉnh đáp tuyến theo từng loại động cơ, có hoặc không dùng PG. Độ ổn định tốc độ cao và dải điều tốc rộng giúp giữ mô-men cần thiết cho băng tải dài, máy cán hoặc máy nén khí công suất lớn.
Với CLV/CLVPM, hệ thống đạt độ chính xác tốc độ tới ~0,02%, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và giảm rung giật. Các tham số đã tối ưu cho tải nặng, cho phép khởi động chắc chắn, giảm sụt tốc khi xuất hiện biến thiên mô-men.
Kết nối và I/O đầy đủ
CIMR-AT4A0930AAA tích hợp 8 DI, 3 AI, 2 DO relay, 2 DO transistor, 2 AO và 1 kênh xung, đáp ứng hầu hết yêu cầu điều khiển tiêu chuẩn. Modbus RS‑422/485 dựng sẵn giúp giám sát, chẩn đoán từ SCADA hoặc PLC, đồng thời linh hoạt mở rộng bằng card fieldbus.
Hai kênh Safe Disable kèm EDM đạt PLd/SIL2 hỗ trợ thiết kế an toàn chức năng, rút ngắn thời gian chứng nhận hệ thống. Kết hợp đầu vào/ra analog và số đa dạng, biến tần tương thích nhiều kiến trúc điều khiển từ tuyến tính đến số hóa toàn diện.
Thiết kế cơ khí và tản nhiệt
Kích thước cơ bản W 1250 mm, H 1380 mm, D 370 mm, khoảng bắt ốc W1 1110 mm và H1 1345 mm với lỗ M12, tôn dày 15 mm. Khối lượng khoảng 540–550 kg, yêu cầu cẩu hoặc pa lăng để lắp đặt an toàn và chính xác trong tủ điện.
IP00 phù hợp lắp trong tủ có kiểm soát thông gió, và cần tính kỹ tải nhiệt khoảng 10 kW ở tải định mức. Nên cân nhắc sử dụng giải pháp tản nhiệt ngoài hoặc luồng gió cưỡng bức, đồng thời tham khảo bản vẽ outline chính thức khi thiết kế cơ khí.
- Công suất định mức: 450 kW (HD), 500 kW (ND), dòng 810 A/930 A ở 400 V.
- Điện áp 3P 380–480 V, 50/60 Hz, sai số điện áp ±10%, tần số ±5%.
- Dải tần số ngõ ra 0–400 Hz, điện áp tối đa xấp xỉ 0,95×Vin.
- Cuộn kháng DC tích hợp, giảm méo hài và bảo vệ nguồn thượng lưu.
- Sóng mang 2–5 kHz, cần derating nếu tăng cao theo đặc tuyến riêng.
- Safe Disable + EDM đạt PLd/SIL2, Modbus RS‑422/485 tích hợp.
- 8 DI, 3 AI, 2 DO relay, 2 DO transistor, 2 AO, 1 kênh xung.
- Khung cùng size với 4A1200, vỏ IP00, trọng lượng 540–550 kg.
Ứng dụng và đối tượng sử dụng
CIMR-AT4A0930AAA hướng tới các truyền động 450–500 kW trong nhiệt điện, xử lý nước, khai khoáng, xi măng, thép, dầu khí và HVAC công nghiệp. Từ bơm/quạt rất lớn đến băng tải clinker dài, sản phẩm đảm bảo mô-men, độ ổn định và tuổi thọ thiết bị.
Biến Tần Yaskawa A1000 500kW giúp tối ưu hiệu suất hệ thống, giảm dòng khởi động, giảm sốc cơ khí và tiết kiệm năng lượng ở dải tải biến thiên. Tính năng điều khiển PM nâng cấp hiệu quả cho dây chuyền cần tiêu hao thấp và độ tin cậy cao.
Bơm/quạt công suất lớn và HVAC công nghiệp
Ứng dụng cho bơm cấp, bơm tuần hoàn, quạt ID/FD, quạt khói và tháp giải nhiệt cỡ lớn trong nhà máy điện và xử lý nước. Dải điều khiển 0–400 Hz hỗ trợ vận hành trơn tru, giảm cavitation và tối ưu điểm làm việc theo đặc tuyến hệ thống.
Chức năng điều khiển vector giúp giữ áp suất, lưu lượng ổn định, hạn chế dao động trong mạng đường ống. Cuộn kháng DC tích hợp hỗ trợ giảm méo hài, cải thiện hệ số công suất, giảm ảnh hưởng tới máy biến áp và thiết bị phân phối.
Khai khoáng, xi măng, thép và chế biến
Phù hợp băng tải clinker/quặng dài, crusher, mill, mixer, extruder và máy cán thép 450–500 kW với yêu cầu mô-men khởi động cao. Chế độ HD 150%/60 s đảm bảo vượt tải an toàn, giữ tốc độ khi tải biến thiên và điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Khi cần hãm động năng, có thể ghép CDBR với điện trở LKEB để tiêu tán năng lượng tái sinh hiệu quả. Nên tắt Stall Prevention trong giảm tốc để không làm giảm mô-men hãm, đồng thời đưa tiếp điểm nhiệt điện trở vào mạch cắt MCCB hoặc contactor.
Hệ motor PM hiệu suất cao
Với OLVPM, Advanced OLVPM và CLVPM, biến tần khai thác tối đa lợi ích của động cơ nam châm vĩnh cửu, tăng hiệu suất và giảm tổn hao. Điều này đặc biệt hữu ích trong các dây chuyền cần chạy liên tục, nơi chi phí năng lượng chiếm tỷ trọng lớn.
Độ chính xác tốc độ cao giúp cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm sai số và lãng phí trong quy trình. Chế độ không PG vẫn cung cấp dải điều tốc rộng, giảm chi phí phần cứng, trong khi CLVPM đáp ứng các yêu cầu điều khiển khắt khe hơn.
Tích hợp hệ thống và vận hành
Modbus RS‑422/485 tích hợp cho phép giám sát, cấu hình và chẩn đoán dễ dàng từ DCS, SCADA hoặc PLC. Người dùng có thể bổ sung card fieldbus để kết nối Profibus, Profinet, EtherNet/IP hoặc các giao thức khác tùy kiến trúc hiện hữu.
I/O phong phú giúp triển khai logic điều khiển cục bộ, xử lý liên động và phản hồi trạng thái đa dạng. Các kênh Safe Disable và EDM hỗ trợ tích hợp an toàn chức năng, rút ngắn thời gian thiết kế và nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
- Nhà máy nhiệt điện, nước sạch, nước thải, PCCC với bơm/quạt công suất rất lớn.
- Xi măng, khai khoáng, luyện kim, cán thép, crusher, mill, mixer, extruder.
- Hệ HVAC công nghiệp, tháp giải nhiệt, hệ nén khí công suất cao.
- OEM, nhà tích hợp hệ thống, EPC và bộ phận bảo trì vận hành nhà máy.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Chúng tôi cung cấp trọn gói tư vấn, chọn cấu hình, tính toán tản nhiệt và phụ kiện bảo vệ phù hợp cho CIMR-AT4A0930AAA. Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ từ thiết kế đến chạy thử, đảm bảo hiệu năng tối ưu và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn của dự án.
Để nhận báo giá chính xác cho Biến Tần Yaskawa A1000 500kW, vui lòng cung cấp thông tin tải, điện áp, chế độ làm việc và yêu cầu kết nối. Chúng tôi cam kết giải pháp tối ưu chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì, cùng thời gian cung ứng nhanh chóng.
Dịch vụ kỹ thuật trọn gói
Dịch vụ bao gồm khảo sát hiện trường, tư vấn thông số, cấu hình tham số theo ứng dụng và đào tạo vận hành cho đội ngũ nhà máy. Chúng tôi đồng hành trong giai đoạn commissioning, tối ưu điều khiển vector và kiểm tra tương thích điện từ của hệ thống.
Hỗ trợ lựa chọn MCCB/ELCB khoảng 1,5–2× dòng định mức, dùng ELCB loại B và cầu chì riêng cho 4A0930 để bảo vệ chính xác. Khuyến nghị dây PE tối thiểu 10 mm² Cu hoặc 16 mm² Al, đảm bảo an toàn rò và nối đất đúng chuẩn.
Quy trình báo giá và đặt hàng
Vui lòng cung cấp công suất motor, điện áp, dạng tải, chu kỳ làm việc, nhiệt độ môi trường, không gian tủ và yêu cầu hãm. Chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình biến tần, card truyền thông, giải pháp hãm và tản nhiệt, cùng phụ kiện theo đúng tiêu chuẩn dự án.
Đội ngũ sẽ tư vấn sóng mang 2–5 kHz và mức derating phù hợp, đồng thời xác nhận kích thước W 1250 mm, H 1380 mm, D 370 mm với vị trí bắt ốc M12. Tham khảo bản vẽ outline chính thức để thiết kế tủ, sắp đặt luồng gió và bố trí cáp tối ưu.



Flyer
More Documents
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.